Sách Nói

Bấm Chuột Trái Của Bạn

This is default featured slide 2 title

Go to Blogger edit html and find these sentences.Now replace these sentences with your own descriptions.

This is default featured slide 3 title

Go to Blogger edit html and find these sentences.Now replace these sentences with your own descriptions.

This is default featured slide 4 title

Go to Blogger edit html and find these sentences.Now replace these sentences with your own descriptions.

This is default featured slide 5 title

Go to Blogger edit html and find these sentences.Now replace these sentences with your own descriptions.

SEARCH

Thursday, October 22, 2026

5 GÓC NHÌN SÂU SẮC VÀ ĐẦY BẤT NGỜ THÁO GỠ NHỮNG MƠ HỒ CỦA BẠN, TẠI SAO ISRAEL

 

TẠI SAO ISRAEL LẠI LÀ TÂM ĐIỂM CỦA THẾ GIỚI? 5 GÓC NHÌN SÂU SẮC VÀ ĐẦY BẤT NGỜ THÁO GỠ NHỮNG MƠ HỒ CỦA BẠN

Trong một thế giới bị quá tải bởi vô số thông tin xung đột và thuật toán mạng xã hội chực chờ thao túng cảm xúc, rất nhiều người trong chúng ta rơi vào trạng thái mệt mỏi, mơ hồ hoặc chủ động chọn cách đứng ngoài cuộc trước những sự kiện biến động liên quan đến Israel. Chúng ta thường tự xoa dịu bản thân bằng suy nghĩ: "Địa lý xa xôi như vậy, lại là chuyện chính trị phức tạp, chỉ cần giữ đức tin cá nhân và cầu nguyện chung chung là đủ."

Tuy nhiên, trong bài chia sẻ đầy tâm huyết của diễn giả Ingrid Lilja tại Hội Thánh Lời Sự Sống Việt Nam, vấn đề Israel đã được tái định hình từ một góc nhìn hoàn toàn mới: Đây không đơn thuần là một cuộc xung đột địa chính trị hiện đại trên bản tin thời sự, mà là một thực tại thuộc linh và nhân văn chạm đến cốt lõi của nhận thức, đòi hỏi mỗi người phải có sự tỉnh thức và lòng dũng cảm đứng về phía lẽ thật. Dưới đây là 5 góc nhìn đắt giá giúp bạn tháo gỡ những nghi vấn và định hình lại nhãn quan của mình trước tâm điểm của thế giới.

1. Israel Không Chỉ Là Chính Trị – Đó Là "Con Ngươi Trong Mắt" Đức Chúa Trời và Vấn Đề Thuộc Linh

Thế giới hiện đại có xu hướng thu hẹp mọi biến cố tại Middle East (Trung Đông) vào lăng kính phân tích quân sự, địa chính trị hoặc ngoại giao. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở đó, chúng ta sẽ hoàn toàn bỏ lỡ bản chất thực sự của vấn đề. Kinh Thánh miêu tả Israel và Jerusalem bằng một hình ảnh nhân dạng đặc biệt: "con ngươi trong mắt" của Đức Chúa Trời.

Sinh học cơ thể người cho thấy con ngươi là phần nhạy cảm, mỏng manh và dễ tổn thương nhất. Chỉ cần một hạt bụi li ti bay vào, phản xạ tự nhiên lập tức khiến chúng ta chớp mắt; và nếu có bất kỳ nguy cơ xâm phạm nào, toàn bộ cơ thể sẽ co lại để bảo vệ con ngươi bằng mọi giá. Khi thế giới gia tăng áp lực, công kích và thù nghịch với Israel, hành vi đó không khác nào việc cố tình chọc vào con ngươi của Đức Chúa Trời, tác động trực tiếp vào điều vô cùng nhạy cảm và làm đau lòng Ngài.

Sự thù nghịch có tính hệ thống này mang bản chất thuộc linh sâu sắc. Kẻ thù (ma quỷ) đặc biệt căm ghét Israel bởi đấng Messiah đã giáng sinh qua dòng dõi dân tộc này. Hơn thế nữa, theo các lời tiên tri trong sách Daniel, khi Đấng Christ tái lâm, Ngài sẽ đặt chân trở lại đúng vị trí địa lý đó—trên núi Olive—để thực thi sự phán xét cuối cùng. Nhận thức rõ ràng về mốc thời gian và địa điểm này, các thế lực tối tiệm luôn tìm mọi thủ đoạn để xóa sổ dân tộc tuyển chọn nhằm cản trở kế hoạch vĩnh cửu của Ngài.


"Cái phần con ngươi trong mắt chúng ta là cái phần nhạy cảm nhất... Chỉ có một cái bụi bay vào thôi mình đã chớp mắt rồi... Những điều làm tổn hại đến Ngài, làm Ngài đau lòng, thì hãy làm cho chúng ta đau lòng."

2. Cuộc Chiến Truyền Thông Vô Hình – Sự "Đổi Trắng Thay Đen" Trong Tích Tắc

Sự kiện ngày 07 tháng 10 năm 2023 là một minh chứng vô cùng trần trụi về bản chất của cuộc chiến thuộc linh lẫn sự thao túng truyền thông hiện đại. Cuộc tấn công tàn bạo dội xuống từ dải Gaza không chỉ dừng lại ở hành động quân sự, mà là một thảm kịch nhân đạo. Những lực lượng khủng bố đã chủ động gắn camera hành trình trên mũ để ghi lại từng chi tiết tàn khốc: xâm hại, thảm sát cha mẹ trước mặt con cái, cắt bụng phụ nữ mang thai để tước đoạt thai nhi trước sự chứng kiến của gia đình. Họ cố tình quay phim để khoe khoang và tự hào về sự tàn nhẫn ấy.

Điều đáng sợ nằm ở bản chất thuộc linh đằng sau hành vi này. Trong các cuộc phỏng vấn sau đó với những tay súng bị bắt giữ, một tù nhân đã thừa nhận một sự thật chấn động: "Khi chúng tôi bước vào Israel, tôi cảm thấy như có một lực lượng ma quỷ nào đó đã nhập vào người tôi, và tôi đã làm những điều kinh khủng mà trước đây tôi chưa từng nghĩ mình sẽ làm." Lời thú nhận trực tiếp này đã bóc trần sự thật rằng đây không đơn thuần là thù hận con người, mà là sự kiềm cặp của thế lực tối tiệm.

Ấy vậy mà, diễn biến truyền thông sau đó mới thực sự là một cuộc "đổi trắng thay đen" kinh hoàng. Sự bàng hoàng và lên tiếng bảo vệ của các nguyên thủ quốc gia chỉ kéo dài vỏn vẹn đúng một ngày. Ngay lập tức, các chiến dịch tuyên truyền được chuẩn bị kỹ lưỡng từ trước được kích hoạt. Những đoạn video bằng chứng ghi lại tội ác bị xóa sạch hoặc đẩy lùi khỏi thuật toán tìm kiếm trên Internet. Chỉ trong tích tắc, dư luận toàn cầu bị đảo chiều: nạn nhân bị biến thành kẻ thủ ác, còn kẻ chém giết lại được khoác lên tấm áo nạn nhân.

Làn sóng bài Do Thái bùng phát khắp nơi: từ những cuộc bạo loạn đốt phá của giới trẻ mang cờ Palestine tại Pháp, sự thù nghịch lan rộng ở các trường đại học Mỹ và Châu Âu, đồng hồ đếm ngược ngày tiêu diệt Israel được đặt công khai tại thủ đô Iran, cho đến việc các bản đồ địa lý tại Ai Cập cố tình xóa bỏ hoàn toàn tên nước Israel. Khi ma quỷ không còn thì thầm mà chuyển sang "gào thét những lời dối trá" qua loa phóng thanh của mạng xã hội, sự im lặng hoặc thiếu hiểu biết của công chúng chính là chiếc cầu nối tiếp tay cho sự lừa dối.

3. Bản Chất Của Sự "Ăn Năn" (Repentance) – Chuyển Hướng Nhận Thức Và Thoát Khỏi Sự Vô Cảm

Đứng trước những tin tức phức tạp và kinh hoàng, phản ứng tự nhiên của nhiều người là rút lui vào sự an toàn giả tạo: "Tôi không muốn dính dấp đến chính trị, tôi chỉ cần giữ đức tin riêng tư là đủ rồi." Tuy nhiên, dưới lăng kính thuộc linh, thái độ trung lập thụ động này thực chất là một cạm bẫy.

Trong ngôn ngữ Hy Lạp nguyên bản của Kinh Thánh, từ "ăn ăn" (metanoia) mang nghĩa cốt lõi là chuyển hướng—một sự tái định hướng hoàn toàn cho toàn bộ tư duy và hành trình sống. Sự ăn ăn không phải là cảm xúc ăn ăn rụt rè diễn ra một lần duy nhất khi bắt đầu tin Chúa, mà là một chuỗi những quyết định dũng cảm liên tục để định vị lại bản thân theo lẽ thật.

Trưởng thành tâm linh đòi hỏi chúng ta phải nhận thức rằng: Trong một cuộc chiến giữa lẽ thật và sự dối trá, sự vô cảm hay thái độ trung lập không bao giờ là vô hại. Việc chọn im lặng trước những lời gào thét sai trật trên không gian mạng thực chất là sự ngầm thỏa hiệp với dối trá. Sự ăn ăn chân chính đòi hỏi chúng ta phải bước ra khỏi vùng an toàn của sự thờ ơ, chủ động mở mắt tra xét tin tức bằng sự tỉnh thức, nhận diện mưu chước của kẻ thù và dũng cảm đứng về phía lẽ thật Kinh Thánh.

4. Ẩn Dụ Cây Olive – Sự Tháp Nối Không Thể Tách Rời Của Tín Hữu

Để giải đáp thắc mắc tại sao một người không phải gốc Do Thái lại cần phải quan tâm sâu sắc đến Israel, Kinh Thánh (Sách Roma chương 11 và Jeremi chương 31) đã sử dụng ẩn dụ vô cùng hoàn hảo: Cây Olive thật.

Mỗi tín hữu ngoại quốc vốn là những nhánh olive dại. Thông qua đức tin, chúng ta được tháp nối một cách linh công vào cây olive thật là Israel. Tất cả những lời hứa, sự an ủi, sự cứu rỗi và phước hạnh mà chúng ta hưởng hộ ngày nay không tự nhiên sinh ra từ hư không; dòng nhựa sống thuộc linh đó nuôi dưỡng chúng ta được chảy bắt nguồn từ gốc rễ, đi qua Israel rồi mới lan tỏa đến các nhánh tháp.

Đặc biệt, nếu không có dân tộc Do Thái, nhân loại sẽ không bao giờ có được trọn vẹn bộ Kinh Thánh—cả Cựu Ước lẫn Tân Ước. Đức Chúa Trời đã chọn lựa một dân tộc cụ thể, một vùng đất cụ thể và một ngôn ngữ cụ thể để ủy thác việc gìn giữ, bảo vệ và truyền lại Lời Ngài cho toàn thể nhân loại qua hàng ngàn năm lịch sử.

Chính vì vậy, giao ước của Đức Chúa Trời với Israel là một giao ước vĩnh cửu không thể bị bãi bỏ bởi bất kỳ lý thuyết thay thế nào. Trong Jeremi chương 31, Ngài đã đưa ra một lời khẳng định mang tính đanh thép:

"Chỉ khi nào quy luật của mặt trời, mặt trăng và các ngôi sao biến mất trước mặt Ta, thì bấy giờ dòng giống Israel mới vĩnh viễn không còn là một dân tộc trước mặt Ta nữa."

Miễn là mỗi buổi sáng mặt trời vẫn mọc, mỗi đêm mặt trăng và các ngôi sao vẫn hiện hữu trên bầu trời, thì vị trí dân tuyển của Israel trước mặt Đức Chúa Trời vẫn là một thực tại vĩnh cữu không bao giờ thay đổi.

5. Dũng Khí Biểu Lộ Niềm Tin – Tầm Quan Trọng Của Những Biểu Tượng Nhỏ

Ngày nay, một bầu không khí sợ hãi đang bao trùm lên các cộng đồng Do Thái tại các đô thị lớn ở Châu Âu và Mỹ. Tại Pháp, Ý, Tây Ban Nha hay nhiều bang ở Mỹ, người Do Thái—đặc biệt là trẻ em—không còn dám đeo các biểu tượng dân tộc như Ngôi sao David hay đội mũ Kippah ra đường vì nguy cơ bị tấn công, quấy rối và nhục mạ. Sự sợ hãi buộc họ phải giấu đi bản dạng của mình ngay giữa những quốc gia tự do.

Trong bối cảnh đó, sự can đảm bày tỏ sự ủng hộ công khai của từng cá nhân mang một giá trị an ủi và khích lệ vô giá. Diễn giả Ingrid Lilja đã chia sẻ hình ảnh chiếc dây chuyền cô luôn đeo trên cổ: một chiếc bình vàng nhỏ đại diện cho vật chứa tuôn đổ nguồn nước sự sống, bên cạnh một viên kim cương siêu nhỏ đại diện cho Israel. Tuy kích thước viên kim cương vô cùng bé nhỏ, nhưng nó lại là mục tiêu công kích của cả thế giới.

Một câu chuyện xúc động tại sân bay đã chứng minh sức mạnh của dũng khí này: Khi đang xếp hàng tại cửa khởi hành để lên máy bay, diễn giả vô tình đứng gần một gia đình người Do Thái. Cậu bé 5 tuổi trong gia đình đó bất ngờ nhìn thấy chiếc dây chuyền có hình Ngôi sao David trên cổ cô. Cậu bé lập tức giật mạnh áo bố mình, ánh mắt và gương mặt bừng sáng lên sự tự hào cùng niềm nhẹ nhõm sâu sắc. Trong một thế giới tràn ngập sự thù nghịch khiến gia đình cậu phải sống trong sợ hãi, cậu bé 5 tuổi đã tìm thấy một người xa lạ dũng cảm yêu mến, trân trọng và đứng về phía dân tộc cậu. Một biểu tượng nhỏ bé nhưng carries sức mạnh chữa lành và tiếp thêm dũng khí cho những tâm hồn đang tổn thương.

Kết Luận: Đứng Lên Cùng Lẽ Thật Và Lựa Chọn Vị Trí Của Tấm Lòng

Thái độ đối với Israel chưa bao giờ là câu chuyện thảo luận chính trị phe phái, mà là thước đo sự nhạy bén thuộc linh và lòng trung thành của chúng ta đối với Lời Chúa. Đã đến lúc mỗi chúng ta cần cởi bỏ sự trung lập thụ động, gạt qua một bên những định kiến vô cảm để chủ động học hỏi lịch sử, tra cứu Lời Chúa và dũng cảm cất tiếng nói bảo vệ những gì Ngài yêu mến.

Hãy lắng nghe tiếng nói nội tâm, đặt tay lên trái tim mình và thực hiện một sự chuyển hướng (metanoia) trong nhận thức. Đừng để những tiếng gào thét dối trá của truyền thông hiện đại làm mờ đi đôi mắt thuộc linh của bạn.

Trái tim bạn đang đặt ở đâu khi đứng trước những sự thật về dân tuyển của Đức Chúa Trời?

























Tuesday, September 29, 2026

Cuốn sách Cuối cùng của Kinh Thánh lại là "Miếng cắn tuyệt vời nhất, Giải mã Sách Khải Huyền

 

Tại sao Cuốn sách Cuối cùng của Kinh Thánh lại là "Miếng cắn tuyệt vời nhất"? Giải mã Sách Khải Huyền

1. Lời giới thiệu: Từ "Hỗn loạn điện ảnh" đến "Bản thiết kế thiên thượng"

Khi nhắc đến sách Khải Huyền, tâm trí chúng ta thường bị bủa vây bởi những hình ảnh hỗn loạn mang tính điện ảnh: những con quái vật đa đầu, những thảm họa rực lửa và một tương lai đầy u tối. Sự bối rối này khiến nhiều người e sợ và coi đây là một ẩn đố không lời giải. Thế nhưng, mục sư Jack Hibbs đã lật ngược hoàn toàn quan điểm đó. Khải Huyền không được viết ra để gây hoang mang; nó là một "bản thiết kế được lập trình sẵn" (engineered blueprint) bởi Thiên Chúa. Thay vì một kịch bản diệt vong đầy mù mờ, đây là cuốn sách mang lại sự rõ ràng tuyệt đối, vén màn một tương lai huy hoàng cho những ai dám tin cậy vào Lời Ngài.

2. "Miếng cắn cuối cùng" – Đỉnh cao hội tụ thần học

Bạn đã bao giờ để ý rằng miếng khoai tây chiên cuối cùng dưới đáy túi thường là miếng đậm đà nhất không? Hay miếng kem cuối cùng trong ly, nơi mọi hương vị sô-cô-la, hạt dẻ và tinh túy đọng lại, luôn mang đến cảm giác thỏa mãn nhất?

Sách Khải Huyền chính là "miếng cắn tuyệt vời nhất" đó trong hành trình tâm linh. Là cuốn sách thứ 66, nó không chỉ là sự kết thúc mà còn là "đỉnh cao hội tụ thần học" (theological culmination). Mọi chủ đề, mọi lời hứa và mọi dòng chảy từ 65 cuốn sách trước đó đều đổ dồn về đây để được gói gọn và hoàn tất.

"Khải Huyền là đỉnh cao hội tụ thần học của hành trình 65 cuốn sách trước đó. Toàn bộ Kinh Thánh được gói gọn lại trong cuốn sách thứ 66 này." — Jack Hibbs

3. Quy tắc "Ba chiếc xô": Hệ thống an toàn của Thiên Chúa

Để giải mã Khải Huyền mà không bị lạc lối trong những suy diễn cá nhân, Thiên Chúa đã trang bị cho chúng ta một "bộ đồ bảo hộ" cực kỳ chính xác ngay tại chương 1, câu 19. Đây không chỉ là một mẹo học thuật, mà là một cấu trúc thiên thượng được "thiết kế kỹ thuật" để giữ người đọc luôn đi đúng hướng. Hãy hình dung cấu trúc này qua ba chiếc xô màu sắc:

  • Xô xanh lam (Quá khứ): Chứa đựng "những điều John đã thấy" – mô tả về Chúa Giê-su Christ vinh hiển trong chương 1.
  • Xô vàng (Hiện tại): Chứa đựng "những điều đang diễn ra" – đây là thời đại của 7 Hội thánh (Chương 2-3). Hãy tưởng tượng 7 hội thánh này nằm trên một lộ trình vòng cung giống như đường đua Indianapolis hay logo hình bầu dục của hãng Ford. Đó là một mạch chu kỳ thực tế của lịch sử hội thánh.
  • Xô đỏ (Tương lai): Chứa đựng "những điều sẽ xảy ra sau đó" (Meta-tauta). Kể từ chương 4 trở đi, mọi sự kiện đều thuộc về tương lai.

Việc phân loại rõ ràng này giúp chúng ta tránh được sai lầm của nhiều hệ phái khi cố biến những thực tại tương lai thành những ẩn dụ xa rời thực tế.

4. Chìa khóa mở khóa Khải Huyền: Ngôn ngữ của Cựu Ước

Để hiểu được nội dung trong mỗi "chiếc xô", chúng ta cần sử dụng đúng ngôn ngữ của chúng. Chìa khóa ở đây chính là Cựu Ước. Bạn có biết Khải Huyền tham chiếu đến các câu kinh văn và biểu tượng Cựu Ước nhiều hơn tất cả các sách Tân Ước khác cộng lại không?

Khải Huyền không phải là một hòn đảo biệt lập; nó là sự trổ hoa của những hạt giống đã được gieo từ Genesis (Sáng thế ký). Nếu bạn cảm thấy Khải Huyền khó hiểu, đó là vì bạn chưa đọc kỹ phần "tiền truyện". Từ lời hứa về một "trái tim mới" trong Ezekiel 36:26 đến khải tượng rúng động về ngai Chúa trong Isaiah 6, tất cả đều là nền tảng để giải mã Khải Huyền. Lời khuyên cho những ai muốn chinh phục cuốn sách này: Hãy đọc từ Sáng thế ký đến Ma-la-chi trước, và bạn sẽ thấy Khải Huyền không còn là một ẩn số, mà là một bức tranh hoàn thiện đầy kinh ngạc.

5. Cuốn sách duy nhất sở hữu "Lời hứa tặng kèm"

Khải Huyền là cuốn sách duy nhất trong toàn bộ 66 cuốn của Kinh Thánh cam kết một phước hạnh cụ thể cho người tiếp cận nó. Tại chương 1, câu 3, Thiên Chúa đưa ra một lời mời gọi đầy yêu thương thay vì một lời đe dọa.

"Phước cho kẻ đọc cùng những kẻ nghe lời tiên tri này, và giữ theo điều đã viết ở đó; vì thì giờ đã gần rồi." (Khải Huyền 1:3)

Thiên Chúa muốn chúng ta đọc cuốn sách này không phải để run rẩy trước những tai ương, mà để nhận lấy sự bình an và hy vọng giữa một thế giới đầy biến động.

6. Ý nghĩa thực sự của Apocalypsis: Sự vén màn vinh hiển

Trong văn hóa đại chúng, "Apocalypse" đồng nghĩa với sự tận thế kinh hoàng. Nhưng trong tiếng Hy Lạp, Apocalypsis đơn giản là "vén màn" (unveiling).

Hãy tưởng tượng một buổi lễ khánh thành tượng đài. Bức tượng vĩ đại được phủ kín bằng một tấm vải lớn. Khi tấm vải được kéo xuống, vẻ đẹp rạng ngời của bức tượng được lộ ra. Đó chính là Khải Huyền. Nếu các sách Phúc âm giới thiệu một Chúa Giê-su khiêm nhường, chịu khổ hình vì tội lỗi nhân loại, thì Khải Huyền "vén màn" một Chúa Giê-su trong vinh quang rực rỡ nhất: với đôi mắt như ngọn lửa, tiếng nói vang dội như tiếng nước lũ và gương mặt sáng rực như mặt trời buổi trưa. Đây là khải tượng mà Isaiah đã từng thoáng thấy, và giờ đây John trình bày nó một cách trọn vẹn cho chúng ta.

7. Bước ngoặt "Meta-tauta": Bản lề của lịch sử

Sự thay đổi quan trọng nhất diễn ra tại Chương 4, Câu 1. Cụm từ Hy Lạp Meta-tauta (Sau những điều này) đóng vai trò như một chiếc bản lề xoay chuyển toàn bộ góc nhìn. Sau khi gửi thông điệp cho các hội thánh dưới đất, John nghe thấy tiếng gọi: "Hãy lên đây" (Come up here).

Từ khoảnh khắc này, John không còn là người quan sát dưới đất mà được đưa lên "tầng lửng" của thiên đàng. Ông quan sát kế hoạch của Thiên Chúa từ trên cao nhìn xuống. Sự chuyển đổi này không chỉ dành riêng cho John, mà nó còn đại diện cho một thế hệ sẽ được biến đổi "trong nháy mắt", thoát khỏi cái chết để bước vào sự hiện diện của Ngài.

8. Kết luận: Cha đang để lộ "dấu chân" dưới tấm rèm

Thiên Chúa ban Lời Ngài để mang lại sự rõ ràng, không phải sự nhầm lẫn. Nếu chúng ta chưa hiểu, đó là vì chúng ta chưa tìm kiếm đủ sâu. Hãy nhớ lại trò chơi trốn tìm của cha mẹ với những đứa trẻ: người cha trốn sau tấm rèm nhưng cố tình để lộ đôi bàn chân để đứa con có thể tìm thấy mình trong niềm vui sướng.

Thiên Chúa cũng vậy. Ngài để lại những "manh mối" xuyên suốt từ Cựu Ước đến Khải Huyền vì Ngài khao khát được chúng ta tìm thấy. Tương lai đang đến rất nhanh, dù chúng ta đã sẵn sàng hay chưa. Nếu tương lai là một cuốn sách đã được mở sẵn với kết thúc chiến thắng rực rỡ, bạn sẽ chọn tiếp tục lo lắng hay chọn bắt đầu đọc nó ngay hôm nay để tìm thấy sự bình an cho linh hồn mình?















Chúa Giê-su Có Thật Sự Xuống Âm Phủ - Chúa Jesus Đã Đi Đâu Sau Khi Chết, Bài Giảng Tin Lành, ghép mặt của tôi vào đừng đồ hoạ nó thành hoạt hình hay vẽ.... đưa ảnh thật của tôi

Đây là một điểm có nhiều cách giải thích trong thần học Tin Lành, nên khi trả lời người hỏi, tốt nhất phân biệt giữa điều Kinh Thánh nói rõ và cách Tín điều Các Sứ đồ diễn đạt.



1. Câu Kinh Thánh trực tiếp nhất: Công vụ 2:31

Phi-e-rơ giảng về sự chết và sống lại của Chúa Giê-xu, trích Thi thiên 16:

“...người ấy đã nói trước về sự sống lại của Đấng Christ rằng: Ngài chẳng bị để nơi Âm phủ, và xác Ngài chẳng thấy sự hư nát.”
— Công vụ 2:31

Bản Kinh Thánh Tin Lành thường dùng chữ “Âm phủ” (Hades). Điều này xác nhận rằng sau khi chết, Chúa Giê-xu đã đi vào cõi của người chết, nhưng không bị giữ lại tại đó; Ngài đã sống lại.

2. Ê-phê-sô 4:9 — “đã xuống các miền thấp của đất”

Đây là một đoạn quan trọng khác: 

“Vả, những chữ ‘Ngài đã lên’, có ý nghĩa gì, há chẳng phải là trước Ngài đã xuống trong các miền thấp của đất sao?”
— Ê-phê-sô 4:9

Có hai cách giải thích chính trong Tin Lành: 

  • Một số nhà giải kinh hiểu “các miền thấp của đất” là cõi người chết/Âm phủ, tức Đấng Christ đã xuống nơi người chết trước khi Ngài thăng thiên.

  • Một số người khác hiểu câu này chỉ về việc Ngài từ trời xuống đất, tức sự nhập thể và hạ mình của Đấng Christ, chứ không nhất thiết nói Ngài xuống Âm phủ.

Vì vậy, không nên dùng riêng Ê-phê-sô 4:9 như một bằng chứng tuyệt đối.


3. I Phi-e-rơ 3:18–19 — đoạn gây tranh luận nhất

Đây có lẽ là đoạn quan trọng nhất khi nói về vấn đề này:

“Vả, Đấng Christ cũng vì tội lỗi chịu chết một lần, là Đấng Công Bình thay cho kẻ không công bình, để dẫn chúng ta đến cùng Đức Chúa Trời; về phần xác thịt thì Ngài đã chịu chết, nhưng về phần tâm linh thì được sống. Ngài đã dùng tâm linh mình đi giảng cho các tâm linh bị tù...”
— I Phi-e-rơ 3:18–19

Đoạn này nói rằng sau khi chịu chết, Đấng Christ “đi giảng cho các tâm linh bị tù.”

Nhưng cần cẩn thận: Tin Lành không có một cách giải thích duy nhất về “các tâm linh bị tù”. Có người hiểu là Đấng Christ đã xuống cõi người chết; có người cho rằng Ngài công bố chiến thắng cho các linh bị tù; có người liên hệ đoạn này với thời Nô-ê.

Do đó, không nên đơn giản hóa thành “Chúa xuống địa ngục để chịu khổ thêm”.

4. Công vụ 2:27, 2:31 — “Âm phủ” không đồng nghĩa với “hỏa ngục”

Đây là điểm rất quan trọng.

Trong Kinh Thánh nguyên ngữ:

  • Sheol trong tiếng Hê-bơ-rơ: cõi người chết.

  • Hades trong tiếng Hy Lạp: cõi người chết.

  • Gehenna: thường được dùng trong ngữ cảnh hình phạt cuối cùng, thường dịch là địa ngục.

Vì vậy, câu:

“Ngài chẳng bị để nơi Âm phủ” — Công vụ 2:27

không nhất thiết có nghĩa:

“Chúa Giê-xu xuống nơi địa ngục chịu hình phạt.”

Hai ý đó không giống nhau.


5. Vậy Tín điều Các Sứ đồ nói “Ngài xuống âm phủ” nghĩa là gì?

Tín điều Các Sứ đồ có câu:

“...chịu thương khó bởi Bôn-xơ Phi-lát, bị đóng đinh trên cây thập tự, chịu chết và chôn; xuống âm phủ...”

Câu này trong lịch sử được hiểu theo hướng Đấng Christ thực sự đã chết, linh hồn Ngài đi vào cõi người chết, chứ không phải Ngài chỉ “giả vờ chết”.

Điều này rất quan trọng đối với giáo lý về sự chết thật và sự sống lại thật của Chúa Giê-xu.

Tuy nhiên, cần phân biệt:

“Chúa xuống Âm phủ” ≠ “Chúa xuống địa ngục để chịu hình phạt thay chúng ta sau khi đã chết.”

Theo thần học Tin Lành Cải chánh, đặc biệt là cách giải thích dựa trên sự đầy đủ của công tác chuộc tội trên thập tự giá, hình phạt của Đấng Christ đã được hoàn tất trong sự chịu thương khó và chết của Ngài.

Chính Chúa Giê-xu phán:

“Mọi việc đã được trọn.”
— Giăng 19:30

Và Ngài phó thác mình:

“Hỡi Cha, tôi giao linh hồn lại trong tay Cha!”
— Lu-ca 23:46


6. Một câu rất mạnh khác: Lu-ca 23:43

Khi Chúa nói với tên cướp ăn năn:

“Hôm nay, ngươi sẽ được ở với ta trong nơi Ba-ra-đi.”
— Lu-ca 23:43

Điều này cho thấy sau khi chết, Chúa Giê-xu không ở trong một trạng thái bị Đức Chúa Trời hành hạ ở địa ngục để tiếp tục trả giá cho tội lỗi. Ngài nói về việc ở với người được cứu trong Ba-ra-đi.


Nếu người ta hỏi anh: “Kinh Thánh có ghi Chúa xuống Âm phủ không?”

Anh có thể trả lời ngắn gọn như sau:

Có cơ sở Kinh Thánh, nhưng phải hiểu đúng chữ “Âm phủ”. Công vụ 2:27, 31 nói rõ rằng Đấng Christ “chẳng bị để nơi Âm phủ”; I Phi-e-rơ 3:18–19 nói sau khi chịu chết Ngài “đi giảng cho các tâm linh bị tù”; và Ê-phê-sô 4:9 nói về việc Ngài “đã xuống trong các miền thấp của đất”. Vì vậy, Hội Thánh từ thời rất sớm đã tuyên xưng rằng Chúa Giê-xu thật sự chết và đi vào cõi người chết. Tuy nhiên, “Âm phủ” ở đây không nên tự động hiểu là “địa ngục hình phạt”, và Kinh Thánh không dạy rằng sau thập tự giá Chúa Giê-xu phải tiếp tục chịu hình phạt địa ngục để hoàn tất sự cứu chuộc. Trên thập tự giá Ngài đã phán: “Mọi việc đã được trọn” (Giăng 19:30).

Nếu anh muốn đào sâu theo hướng Tin Lành Cải chánh, tôi có thể giải thích tiếp 3 quan điểm chính về “Chúa xuống Âm phủ”, đặc biệt là cách John Calvin, Westminster và các nhà thần học Cải chánh giải thích I Phi-e-rơ 3:18–19 và Công vụ 2:27.



Được. Nếu đi sâu theo hướng Tin Lành Cải chánh, thì điểm rất thú vị là Calvin và Westminster không hoàn toàn giải thích “xuống âm phủ” giống nhau. Đặc biệt, Westminster giải thích câu này khác khá rõ so với cách nhiều người ngày nay nghe cụm từ “Chúa xuống địa ngục”.

1. Trước hết phải phân biệt 3 cách hiểu

Trong lịch sử thần học Cơ Đốc, cụm “Christ descended into hell” thường được hiểu theo ba hướng chính:

  1. Chúa thực sự đi xuống cõi người chết sau khi chết.

  2. Chúa công bố chiến thắng cho các linh hồn/tà linh ở cõi chết — cách này thường liên hệ với 1 Phi-e-rơ 3:18–19.

  3. “Xuống âm phủ” mô tả toàn bộ sự hạ mình và kinh nghiệm phán xét của Đấng Christ, đặc biệt là Ngài mang cơn thạnh nộ của Đức Chúa Trời thay cho tội nhân.

Trong truyền thống Cải chánh, Westminster nghiêng rất mạnh về cách thứ nhất, còn Calvin đặc biệt nhấn mạnh cách thứ ba, đồng thời ông không xem 1 Phi-e-rơ 3:19 là bằng chứng đơn giản cho việc linh hồn Chúa đi xuống địa ngục.


2. Westminster: “xuống âm phủ” = tiếp tục ở trong trạng thái người chết

Đây là điểm rất quan trọng.

Westminster Larger Catechism, Câu 50 hỏi:

“Sự hạ mình của Đấng Christ sau khi Ngài chết bao gồm những gì?”

Câu trả lời nói rằng Ngài:

  • được chôn,

  • tiếp tục ở trong trạng thái của người chết,

  • ở dưới quyền của sự chết cho đến ngày thứ ba,

và điều này “đã được diễn tả theo cách khác bằng những lời: Ngài xuống âm phủ.” (Giáo Hội Chính Thống Presbyterian)

Như vậy, theo Westminster:

“Ngài xuống âm phủ” không có nghĩa là Chúa Giê-xu xuống địa ngục để tiếp tục chịu hình phạt.

Nó nói về sự chết thật của Ngài.

Ngài không chỉ:

“có vẻ như chết”

mà Ngài thật sự chết, thật sự được chôn, thật sự ở trong tình trạng của người chết, rồi đến ngày thứ ba thật sự sống lại.

Westminster liên hệ điều này với:


3. Công vụ 2 là chìa khóa rất mạnh

Phi-e-rơ giảng về sự sống lại của Chúa Giê-xu và trích Thi thiên 16:

“Vì Chúa chẳng bỏ linh hồn tôi nơi Âm phủ,
cũng chẳng để cho Đấng Thánh của Ngài thấy sự hư nát.”

Sau đó Phi-e-rơ giải thích:

“Đức Chúa Trời đã khiến Ngài sống lại, bứt Ngài ra khỏi những dây đau đớn của sự chết, vì sự chết không thể cầm giữ Ngài.”

— Công vụ 2:27, 24.

Điểm thần học rất đẹp ở đây:

Chúa đi vào sự chết, nhưng sự chết không thể giữ Ngài.

Vì vậy, khi Westminster đọc câu:

“He descended into hell”

họ không cần phải hình dung một chuyến đi địa lý của linh hồn Chúa vào một nơi gọi là địa ngục.

Họ hiểu đó là Ngài đã thực sự bước vào tình trạng chết.


4. Nhưng Calvin lại đi xa hơn Westminster ở một điểm rất quan trọng

Đây là chỗ đáng nghiên cứu.

Calvin không đơn giản đồng nhất:

“bị chôn” = “xuống âm phủ”.

Ông cho rằng nếu Tín điều đã nói:

“chịu chết và chôn”

rồi lại nói:

“xuống âm phủ”

thì không nên coi câu thứ hai chỉ là sự lặp lại hoàn toàn câu thứ nhất.

Calvin cho rằng câu “xuống âm phủ” diễn tả một khía cạnh sâu hơn của sự chịu khổ của Đấng Christ. (Thư viện Kinh điển Cơ đốc giáo)

Ông tập trung vào điều này:

Đấng Christ không chỉ chịu nỗi đau thể xác của thập tự giá, nhưng Ngài còn mang sự kinh khiếp của sự phán xét Đức Chúa Trời đối với tội lỗi.

Nói cách khác:

thập tự giá không chỉ là đau đớn thể xác.

Đấng Christ đứng vào vị trí của tội nhân trước sự phán xét công bình của Đức Chúa Trời.


5. Vì vậy Calvin đặc biệt nhìn vào Ghết-sê-ma-nê

Hãy đọc:

“Tâm hồn ta buồn bực cho đến chết.”
— Ma-thi-ơ 26:38

Và:

“Ngài lâm cơn rất đau đớn, càng thiết tha cầu nguyện; mồ hôi trở nên như những giọt máu lớn nhỏ xuống đất.”
— Lu-ca 22:44

Rồi trên thập tự giá:

“Đức Chúa Trời tôi ơi, Đức Chúa Trời tôi ơi, sao Ngài lìa bỏ tôi?”
— Ma-thi-ơ 27:46

Calvin nhìn những điều này và nói rằng “sự xuống âm phủ” phải được hiểu trong ánh sáng của chính sự chịu khổ này.

Tức là:

Đấng Christ đã kinh nghiệm sự kinh khiếp của sự phán xét mà tội nhân đáng phải chịu.

Calvin thậm chí nói rằng đây là nơi bắt đầu của điều ông gọi là “descended into hell”: không phải nhất thiết là một chuyến đi của linh hồn xuống một địa điểm dưới lòng đất, nhưng là Ngài chịu sự kinh khiếp của sự chết và phán xét trong linh hồn Ngài. (Thư viện Kinh điển Cơ đốc giáo)


6. Đây là điểm rất quan trọng đối với thần học Cải chánh

Ta có thể đặt hai câu cạnh nhau:

Westminster:

“continuing in the state of the dead”

= tiếp tục trong trạng thái của người chết. (Giáo Hội Chính Thống Presbyterian)

Calvin:

“bore in his soul the tortures of condemned and ruined man”

Ý Calvin là Đấng Christ mang trong linh hồn Ngài sự kinh khiếp mà con người đáng bị định tội phải chịu. (Thư viện Kinh điển Cơ đốc giáo)

Hai cách này không nhất thiết phải đối nghịch.

Có thể nói:

Westminster nhấn mạnh “sau khi chết”.
Calvin nhấn mạnh “bản chất sâu xa của sự chịu chết và phán xét”.


7. Vậy 1 Phi-e-rơ 3:18–19 thì sao?

Đây là đoạn khó nhất:

“Về phần xác thịt thì Ngài đã chịu chết, nhưng về phần tâm linh thì được sống. Ngài đã dùng tâm linh mình đi giảng cho các tâm linh bị tù...”
— 1 Phi-e-rơ 3:18–19

Nhiều người đọc câu này và lập tức kết luận:

“Sau khi chết, Chúa Giê-xu xuống địa ngục và giảng cho những người chết.”

Calvin không giải thích như vậy.

Trong phần chú giải 1 Phi-e-rơ, Calvin bác bỏ cách hiểu rằng linh hồn Chúa Giê-xu thực sự xuống địa ngục để giảng cho người chết. Ông nhấn mạnh rằng Phi-e-rơ nói đến việc Đấng Christ hành động “bởi Thánh Linh”, chứ không mô tả linh hồn Ngài đi xuống một nơi địa lý nào đó. (Thư viện Kinh điển Cơ đốc giáo)


8. Calvin hiểu “các tâm linh bị tù” như thế nào?

Calvin đưa ra cách giải thích gắn với thời Nô-ê.

Theo hướng giải thích này, Đấng Christ đã rao giảng bởi Thánh Linh qua Nô-ê cho thế hệ thời Nô-ê khi họ còn sống.

Nhưng họ không tin.

Sau đó họ chết trong sự xét đoán.

Vì vậy Phi-e-rơ gọi họ là:

“các tâm linh bị tù.”

Điểm Calvin muốn nhấn mạnh là:

không phải Chúa Giê-xu xuống địa ngục sau khi chết để cho những người đã chết một cơ hội thứ hai được cứu.

Đây là điểm rất quan trọng trong thần học Cải chánh.


9. Calvin cũng bác bỏ ý tưởng “Limbus Patrum”

Trong lịch sử Công giáo trung cổ có quan niệm về Limbus Patrum — một nơi dành cho các thánh nhân thời Cựu Ước chờ Đấng Christ đến.

Calvin phản đối mạnh cách giải thích này.

Ông cho rằng không có cơ sở Kinh Thánh đủ mạnh để nói rằng các linh hồn những người công bình thời Cựu Ước bị giữ trong một “nhà tù dưới lòng đất”, rồi Chúa Giê-xu xuống đó để đưa họ ra. Calvin gọi cách giải thích này là không có nền tảng vững chắc. (Thư viện Kinh điển Cơ đốc giáo)


10. Nhưng có một điều rất đẹp Calvin muốn chúng ta nhìn thấy

Đấng Christ đã đi đến tận cùng của tình trạng mà tội nhân phải đối diện.

Không phải Ngài chỉ chịu:

“một cái chết thể xác.”

Ngài chịu:

sự kinh khiếp của sự chết, sự phán xét, và cơn thạnh nộ mà tội nhân đáng phải chịu.

Và chính vì thế, Calvin đọc câu:

“Ngài xuống âm phủ”

như một lời công bố về chiều sâu của sự cứu chuộc.

Đấng Christ không đứng xa nỗi khốn khổ của chúng ta.

Ngài đi vào chính nơi mà tội lỗi đưa con người đến.

Nhưng Ngài bước ra khỏi đó đắc thắng.


11. Điều này liên hệ trực tiếp với “active obedience” và “passive obedience”

Đây là chỗ thần học Cải chánh rất sâu.

Sự vâng phục tích cực — Active Obedience

Đấng Christ:

sống một đời hoàn toàn vâng phục luật pháp Đức Chúa Trời.

Rô-ma 5:19:

“bởi sự vâng phục của một người mà nhiều người sẽ được xưng công bình.”

Sự vâng phục chịu khổ — Passive Obedience

Đấng Christ:

chịu khổ, chịu chết, chịu nguyền rủa thay cho chúng ta.

Ga-la-ti 3:13:

“Đấng Christ đã chuộc chúng ta khỏi sự rủa sả của luật pháp, bởi Ngài đã trở nên sự rủa sả vì chúng ta.”

Vì vậy:

Thập tự giá không phải một sự cố bất ngờ.

Đó là đỉnh điểm của toàn bộ sự vâng phục của Con Đức Chúa Trời.


12. Và đây là lý do không nên nói “Chúa xuống địa ngục để trả thêm tiền chuộc”

Nếu nói:

“Chúa chết trên thập tự giá nhưng chưa trả đủ, nên sau đó Ngài phải xuống địa ngục chịu thêm hình phạt.”

thì cách nói này không phù hợp với cách hiểu Cải chánh cổ điển.

Bởi vì:

“Mọi việc đã được trọn.”
— Giăng 19:30

Và:

“Đấng Christ cũng vì tội lỗi chịu chết một lần, là Đấng Công Bình thay cho kẻ không công bình, để dẫn chúng ta đến cùng Đức Chúa Trời.”
— 1 Phi-e-rơ 3:18

Chú ý chữ:

“chịu chết một lần.”

Không phải:

chết → xuống địa ngục → chịu thêm → rồi mới đủ.

Mà là:

thập tự giá → sự chết → chôn → sự sống lại.


13. Một điểm cực kỳ quan trọng: “Âm phủ” và “địa ngục” không nên đánh đồng

Đây là nguyên nhân gây rất nhiều nhầm lẫn.

Hades thường chỉ cõi người chết.

Trong khi đó Gehenna thường được dùng trong ngữ cảnh hình phạt cuối cùng.

Vì vậy khi Kinh Thánh nói:

“Ngài chẳng bị để nơi Âm phủ”

không nên tự động dịch ý thành:

“Ngài không bị Đức Chúa Trời để trong địa ngục.”

Ý gần hơn là:

Đức Chúa Trời không để Đấng Christ ở trong quyền lực của sự chết/cõi người chết.

Phi-e-rơ lập tức nói:

“Đức Chúa Trời đã khiến Ngài sống lại.”

Đây chính là chiến thắng.


14. Ba quan điểm có thể trình bày cho Hội Thánh

Nếu anh đang giải thích vấn đề này cho một nhóm tín hữu, tôi sẽ trình bày thành 3 cách giải thích, thay vì nói chỉ có một cách duy nhất.

Quan điểm“Xuống âm phủ” được hiểu thế nào?
Westminster/Cải chánh cổ điểnĐấng Christ thực sự chết, được chôn và tiếp tục ở trong trạng thái người chết cho đến ngày thứ ba
Calvin – nhấn mạnh khía cạnh chuộc tội“Xuống âm phủ” diễn tả chiều sâu của sự chịu khổ, sự kinh khiếp của sự phán xét và cơn thạnh nộ mà Ngài mang thay tội nhân
Một cách giải thích dựa trên 1 Phi-e-rơ 3:19Đấng Christ công bố chiến thắng đối với các thế lực/tù nhân thuộc linh; nhưng đoạn này có nhiều cách giải thích và không nên dùng để khẳng định đơn giản rằng Ngài xuống địa ngục để rao giảng cho người chết

Điểm cần nhớ là Westminster Larger Catechism Q.50 rất rõ ràng: cụm “He descended into hell” được giải thích bằng việc Christ “continuing in the state of the dead, and under the power of death till the third day.” (Giáo Hội Chính Thống Presbyterian)


15. Và tôi nghĩ đây là câu trả lời đẹp nhất nếu có người hỏi anh

Anh có thể nói:

“Có, Tín điều Các Sứ đồ nói Chúa Giê-xu ‘xuống âm phủ’, và điều đó có nền tảng Kinh Thánh, đặc biệt trong Công vụ 2:27,31 và Thi thiên 16:10. Nhưng ‘Âm phủ’ không nên hiểu đơn giản là địa ngục hình phạt. Theo Westminster, câu này nói rằng sau khi chết, Chúa thật sự ở trong trạng thái của người chết và dưới quyền sự chết cho đến ngày thứ ba. Calvin thì đào sâu hơn: ‘xuống âm phủ’ còn diễn tả sự kinh khiếp của sự phán xét mà Đấng Christ đã mang thay cho tội nhân, mà đỉnh điểm là thập tự giá. Còn 1 Phi-e-rơ 3:18–19 là một đoạn khó và Calvin không hiểu nó là Chúa xuống địa ngục để cho người chết cơ hội thứ hai được cứu. Vì vậy, trọng tâm của tín điều không phải là Chúa đi đâu sau khi chết, mà là: Ngài thật sự chết, Ngài đã đi vào tận cùng của sự chết, Ngài mang trọn sự phán xét thay chúng ta, và rồi sự chết không thể giữ Ngài — Ngài sống lại.”

Và nếu muốn đưa vào bài giảng/giáo lý, tôi đặc biệt khuyên xây dựng toàn bộ chủ đề quanh 4 bước: “Thập tự giá → Xuống âm phủ → Sống lại → Đắc thắng”. Khi làm như vậy, ý nghĩa của câu “xuống âm phủ” trở nên rất sâu: Đấng Christ đã đi xuống tận đáy của sự hạ mình để chúng ta được đưa lên trong sự sống của Ngài.

Liệu tôn giáo có chỉ là một danh sách những luật lệ khô khan và nghĩa vụ tẻ nhạt?

 Câu trả lời nằm ở Hê-bơ-rơ 11 – chương sách thường được gọi là "Bức tường danh vọng của Đức tin". Chương sách này không chỉ bảo chúng ta phải làm gì, mà còn tiết lộ cách tiếp cận sức mạnh vô hạn của Thượng Đế để biến những con người bình thường nhất thành những thế lực không thể cản phá.

Sau khi hoàn thành bài học này, bạn sẽ đạt được các mục tiêu sau:
  • Hiểu rõ định nghĩa Kinh Thánh về đức tin và sự khác biệt của nó so với suy nghĩ thông thường của thế gian.
  • Rút ra bài học thực tiễn từ hành trình vượt qua nghịch cảnh của các nhân vật lịch sử như Noah, Abraham và Moses.
  • Nhận diện hai mặt của đức tin: đức tin để chiến thắng thử thách và đức tin để kiên cường chịu đựng khó khăn.
  • Khám phá vai trò của chính bạn trong "cuộc đua tiếp sức" đức tin vĩ đại kéo dài qua nhiều thế kỷ.

Bản chất của Đức tin và Sự Sáng tạo

Thế gian thường nói đức tin là nhắm mắt lại và hy vọng điều tốt đẹp nhất sẽ đến. Kinh Thánh định nghĩa hoàn toàn ngược lại. Đức tin thực sự là sự xác thực, là sự quả quyết về những điều chưa thấy. Đó là khả năng nhìn nhận những lời hứa của Thượng Đế chân thật và vững chắc hơn cả nền đất bạn đang đứng.
Để chứng minh điều này, tác giả đưa chúng ta trở lại thuở sơ khai của thời gian. Trước khi có con người hay các ngôi sao, chỉ có Thượng Đế. Bằng đức tin, chúng ta hiểu rằng vũ trụ được hình thành bởi lời phán của Ngài, từ hư vô tạo nên vạn vật hữu hình.
Suy ngẫm: Nếu Thượng Đế có thể tạo ra cả một vũ trụ từ con số không, thì Ngài chắc chắn có thể tạo ra một phép màu trong cuộc đời bạn ngay cả khi bạn cảm thấy mình không còn gì cả.

Những Tấm gương Thời kỳ đầu: Abel, Enoch và Noah

Lịch sử đức tin bắt đầu với hai anh em Cain và Abel. Cả hai đều biết Thượng Đế và dâng lễ vật cho Ngài, nhưng chỉ có lễ vật của Abel được chấp nhận. Tại sao?
  • Abel dâng phần tốt nhất của mình với tấm lòng tin cậy, trong khi Cain chỉ dâng một cách hời hợt. Câu chuyện này dạy chúng ta rằng các nghi lễ tôn giáo bên ngoài không thể thay thế cho đức tin thực sự từ bên trong lòng.
  • Enoch, một nhân vật bí ẩn sống trong thời kỳ đầy gian ác, đã lựa chọn đồng đi cùng Thượng Đế qua việc trò chuyện không ngừng với Ngài. Enoch nhắc nhở chúng ta về một "luật vàng": "Không có đức tin thì không thể nào đẹp lòng Thượng Đế."
  • Noah nhận được mệnh lệnh đóng một chiếc tàu khổng lồ trên đất khô khi trời chưa từng mưa. Bất chấp sự chế giễu của hàng xóm suốt hàng chục năm, ông vẫn vâng lời vì kính sợ Thượng Đế hơn dư luận. Đức tin của Noah không chỉ cứu bản thân ông mà còn bảo vệ cả gia đình ông.

  • Abraham và Sarah: Khi Đức tin Vượt lên Giới hạn

Abraham đang sống một cuộc đời sung túc tại thành U-rơ thì nhận được mệnh lệnh từ Thượng Đế: Hãy rời bỏ quê hương để đi đến một vùng đất xa lạ. Thượng Đế không cho ông bản đồ hay lịch trình chi tiết. Đây chính là cốt lõi của đức tin: vâng lời ngay cả khi bạn chưa biết rõ tương lai.
Vợ ông, Sarah, dù đã qua tuổi sinh nở và từng hoài nghi, cuối cùng đã đặt niềm tin vào lòng thành tín của Thượng Đế để sinh ra Isaac trong sự kinh ngạc của mọi người.
Thử thách lớn nhất ập đến khi Thượng Đế yêu cầu Abraham dâng Isaac làm tế lễ. Thay vì tranh cãi, Abraham sẵn sàng vâng phục vì ông tin rằng Thượng Đế có quyền năng khiến người chết sống lại để thực hiện lời hứa của Ngài. Ông đã chứng minh rằng mình yêu thương Đấng ban ơn hơn là chính ơn phước được ban tặng

Đức tin có sức mạnh truyền thừa qua nhiều thế hệ. Trước khi qua đời, Isaac, Jacob và Joseph đều dự ngôn và chúc phước cho tương lai của con cháu họ với niềm tin sắt đá rằng Thượng Đế sẽ đưa họ ra khỏi Ai Cập để trở về Đất Hứa.
Nhiều thế kỷ sau, cha mẹ của Moses đã dũng cảm giấu con mình suốt 3 tháng bất chấp lệnh truy sát của Pharaoh. Khi trưởng thành, chính Moses đã từ bỏ danh vọng hoàng cung Ai Cập, chọn chịu khổ cực cùng dân mình vì ông nhìn thấy phần thưởng vĩnh cửu lớn hơn nhiều so với kho báu tạm bợ của thế gian.
Đức tin tiếp tục rẽ lối Biển Đỏ và làm sụp đổ những bức tường thành Jericho kiên cố mà không cần đến vũ khí, chỉ bằng việc vâng theo một kế hoạch diễu hành kỳ lạ của Thượng Đế. Ngay cả Rahab, một kỹ nữ ngoại bang có quá khứ bất hảo, cũng được cứu sống và ghi danh vào dòng dõi của Chúa Giê-xu chỉ nhờ hành động dũng cảm bảo vệ các thám tử.

Những Người hùng Không hoàn hảo và Hai mặt của Đức tin

Tác giả Hê-bơ-rơ liệt kê nhanh những cái tên như Gideon (từng nhút nhát), Samson (yếu đuối về đạo đức) và David (từng phạm tội lớn). Họ không hoàn hảo, nhưng đức tin đã biến sự yếu đuối của họ thành sức mạnh lớn lao khi họ biết ăn ăn và đặt lòng tin cậy nơi Thượng Đế.
Nhưng phần lay động lòng người nhất của Hê-bơ-rơ 11 nằm ở cuối chương. Đức tin không phải là một chiếc đũa phép để cuộc sống luôn dễ dàng, thành công và giàu có.
Bên cạnh những người được giải cứu khỏi miệng sư tử hay lửa dữ, có những người hùng khác phải chịu tra tấn, chế giễu, cưa đôi, ném đá và sống nghèo khổ trong hang động. Họ không từ bỏ đức tin để được giải thoát tạm thời vì họ hướng tới một sự sống lại tốt đẹp hơn. Thế gian coi họ là kẻ thất bại, nhưng Thượng Đế tuyên bố một câu đầy kinh ngạc: "Thế gian không xứng đáng với họ."
Bài học quý giá: Phải cần đến cùng một đức tin mạnh mẽ để được chữa lành khỏi bệnh tật, và cũng cần chính đức tin đó để chịu đựng bệnh tật với niềm vui sướng trong lòng.Chúng ta đang sống trong một cuộc đua tiếp sức vĩ đại. Những anh hùng trong quá khứ đã chạy xong phần của họ và trao lại cây gậy tiếp sức cho thế hệ hôm nay. Họ đang ngồi trên khán đài, như một "đám mây nhân chứng" lớn, cổ vũ chúng ta chạy tiếp cuộc đua của riêng mình.
Những điểm cốt lõi cần ghi nhớ:
  • Đức tin là sự xác thực vững chắc về những điều chưa thấy, dựa trên tính cách thành tín của Thượng Đế.
  • Thượng Đế nhìn vào tấm lòng và đức tin bên trong chứ không phải các nghi lễ tôn giáo hình thức bên ngoài.
  • Đức tin không đảm bảo một cuộc sống không có rắc rối; nó ban sức mạnh để chiến thắng thử thách hoặc kiên cường vượt qua nghịch cảnh.
  • Quá khứ bất hảo hay sự yếu đuối cá nhân không làm bạn bị loại khỏi danh sách đức tin của Thượng Đế; Ngài sử dụng những chiếc bình đất sét dễ vỡ nhưng có lòng tin cậy hoàn toàn.