Sách Nói

Bấm Chuột Trái Của Bạn

This is default featured slide 2 title

Go to Blogger edit html and find these sentences.Now replace these sentences with your own descriptions.

This is default featured slide 3 title

Go to Blogger edit html and find these sentences.Now replace these sentences with your own descriptions.

This is default featured slide 4 title

Go to Blogger edit html and find these sentences.Now replace these sentences with your own descriptions.

This is default featured slide 5 title

Go to Blogger edit html and find these sentences.Now replace these sentences with your own descriptions.

SEARCH

Showing posts with label Bài Giảng Tin Lành. Show all posts
Showing posts with label Bài Giảng Tin Lành. Show all posts

Tuesday, September 29, 2026

Cuốn sách Cuối cùng của Kinh Thánh lại là "Miếng cắn tuyệt vời nhất, Giải mã Sách Khải Huyền

 

Tại sao Cuốn sách Cuối cùng của Kinh Thánh lại là "Miếng cắn tuyệt vời nhất"? Giải mã Sách Khải Huyền

1. Lời giới thiệu: Từ "Hỗn loạn điện ảnh" đến "Bản thiết kế thiên thượng"

Khi nhắc đến sách Khải Huyền, tâm trí chúng ta thường bị bủa vây bởi những hình ảnh hỗn loạn mang tính điện ảnh: những con quái vật đa đầu, những thảm họa rực lửa và một tương lai đầy u tối. Sự bối rối này khiến nhiều người e sợ và coi đây là một ẩn đố không lời giải. Thế nhưng, mục sư Jack Hibbs đã lật ngược hoàn toàn quan điểm đó. Khải Huyền không được viết ra để gây hoang mang; nó là một "bản thiết kế được lập trình sẵn" (engineered blueprint) bởi Thiên Chúa. Thay vì một kịch bản diệt vong đầy mù mờ, đây là cuốn sách mang lại sự rõ ràng tuyệt đối, vén màn một tương lai huy hoàng cho những ai dám tin cậy vào Lời Ngài.

2. "Miếng cắn cuối cùng" – Đỉnh cao hội tụ thần học

Bạn đã bao giờ để ý rằng miếng khoai tây chiên cuối cùng dưới đáy túi thường là miếng đậm đà nhất không? Hay miếng kem cuối cùng trong ly, nơi mọi hương vị sô-cô-la, hạt dẻ và tinh túy đọng lại, luôn mang đến cảm giác thỏa mãn nhất?

Sách Khải Huyền chính là "miếng cắn tuyệt vời nhất" đó trong hành trình tâm linh. Là cuốn sách thứ 66, nó không chỉ là sự kết thúc mà còn là "đỉnh cao hội tụ thần học" (theological culmination). Mọi chủ đề, mọi lời hứa và mọi dòng chảy từ 65 cuốn sách trước đó đều đổ dồn về đây để được gói gọn và hoàn tất.

"Khải Huyền là đỉnh cao hội tụ thần học của hành trình 65 cuốn sách trước đó. Toàn bộ Kinh Thánh được gói gọn lại trong cuốn sách thứ 66 này." — Jack Hibbs

3. Quy tắc "Ba chiếc xô": Hệ thống an toàn của Thiên Chúa

Để giải mã Khải Huyền mà không bị lạc lối trong những suy diễn cá nhân, Thiên Chúa đã trang bị cho chúng ta một "bộ đồ bảo hộ" cực kỳ chính xác ngay tại chương 1, câu 19. Đây không chỉ là một mẹo học thuật, mà là một cấu trúc thiên thượng được "thiết kế kỹ thuật" để giữ người đọc luôn đi đúng hướng. Hãy hình dung cấu trúc này qua ba chiếc xô màu sắc:

  • Xô xanh lam (Quá khứ): Chứa đựng "những điều John đã thấy" – mô tả về Chúa Giê-su Christ vinh hiển trong chương 1.
  • Xô vàng (Hiện tại): Chứa đựng "những điều đang diễn ra" – đây là thời đại của 7 Hội thánh (Chương 2-3). Hãy tưởng tượng 7 hội thánh này nằm trên một lộ trình vòng cung giống như đường đua Indianapolis hay logo hình bầu dục của hãng Ford. Đó là một mạch chu kỳ thực tế của lịch sử hội thánh.
  • Xô đỏ (Tương lai): Chứa đựng "những điều sẽ xảy ra sau đó" (Meta-tauta). Kể từ chương 4 trở đi, mọi sự kiện đều thuộc về tương lai.

Việc phân loại rõ ràng này giúp chúng ta tránh được sai lầm của nhiều hệ phái khi cố biến những thực tại tương lai thành những ẩn dụ xa rời thực tế.

4. Chìa khóa mở khóa Khải Huyền: Ngôn ngữ của Cựu Ước

Để hiểu được nội dung trong mỗi "chiếc xô", chúng ta cần sử dụng đúng ngôn ngữ của chúng. Chìa khóa ở đây chính là Cựu Ước. Bạn có biết Khải Huyền tham chiếu đến các câu kinh văn và biểu tượng Cựu Ước nhiều hơn tất cả các sách Tân Ước khác cộng lại không?

Khải Huyền không phải là một hòn đảo biệt lập; nó là sự trổ hoa của những hạt giống đã được gieo từ Genesis (Sáng thế ký). Nếu bạn cảm thấy Khải Huyền khó hiểu, đó là vì bạn chưa đọc kỹ phần "tiền truyện". Từ lời hứa về một "trái tim mới" trong Ezekiel 36:26 đến khải tượng rúng động về ngai Chúa trong Isaiah 6, tất cả đều là nền tảng để giải mã Khải Huyền. Lời khuyên cho những ai muốn chinh phục cuốn sách này: Hãy đọc từ Sáng thế ký đến Ma-la-chi trước, và bạn sẽ thấy Khải Huyền không còn là một ẩn số, mà là một bức tranh hoàn thiện đầy kinh ngạc.

5. Cuốn sách duy nhất sở hữu "Lời hứa tặng kèm"

Khải Huyền là cuốn sách duy nhất trong toàn bộ 66 cuốn của Kinh Thánh cam kết một phước hạnh cụ thể cho người tiếp cận nó. Tại chương 1, câu 3, Thiên Chúa đưa ra một lời mời gọi đầy yêu thương thay vì một lời đe dọa.

"Phước cho kẻ đọc cùng những kẻ nghe lời tiên tri này, và giữ theo điều đã viết ở đó; vì thì giờ đã gần rồi." (Khải Huyền 1:3)

Thiên Chúa muốn chúng ta đọc cuốn sách này không phải để run rẩy trước những tai ương, mà để nhận lấy sự bình an và hy vọng giữa một thế giới đầy biến động.

6. Ý nghĩa thực sự của Apocalypsis: Sự vén màn vinh hiển

Trong văn hóa đại chúng, "Apocalypse" đồng nghĩa với sự tận thế kinh hoàng. Nhưng trong tiếng Hy Lạp, Apocalypsis đơn giản là "vén màn" (unveiling).

Hãy tưởng tượng một buổi lễ khánh thành tượng đài. Bức tượng vĩ đại được phủ kín bằng một tấm vải lớn. Khi tấm vải được kéo xuống, vẻ đẹp rạng ngời của bức tượng được lộ ra. Đó chính là Khải Huyền. Nếu các sách Phúc âm giới thiệu một Chúa Giê-su khiêm nhường, chịu khổ hình vì tội lỗi nhân loại, thì Khải Huyền "vén màn" một Chúa Giê-su trong vinh quang rực rỡ nhất: với đôi mắt như ngọn lửa, tiếng nói vang dội như tiếng nước lũ và gương mặt sáng rực như mặt trời buổi trưa. Đây là khải tượng mà Isaiah đã từng thoáng thấy, và giờ đây John trình bày nó một cách trọn vẹn cho chúng ta.

7. Bước ngoặt "Meta-tauta": Bản lề của lịch sử

Sự thay đổi quan trọng nhất diễn ra tại Chương 4, Câu 1. Cụm từ Hy Lạp Meta-tauta (Sau những điều này) đóng vai trò như một chiếc bản lề xoay chuyển toàn bộ góc nhìn. Sau khi gửi thông điệp cho các hội thánh dưới đất, John nghe thấy tiếng gọi: "Hãy lên đây" (Come up here).

Từ khoảnh khắc này, John không còn là người quan sát dưới đất mà được đưa lên "tầng lửng" của thiên đàng. Ông quan sát kế hoạch của Thiên Chúa từ trên cao nhìn xuống. Sự chuyển đổi này không chỉ dành riêng cho John, mà nó còn đại diện cho một thế hệ sẽ được biến đổi "trong nháy mắt", thoát khỏi cái chết để bước vào sự hiện diện của Ngài.

8. Kết luận: Cha đang để lộ "dấu chân" dưới tấm rèm

Thiên Chúa ban Lời Ngài để mang lại sự rõ ràng, không phải sự nhầm lẫn. Nếu chúng ta chưa hiểu, đó là vì chúng ta chưa tìm kiếm đủ sâu. Hãy nhớ lại trò chơi trốn tìm của cha mẹ với những đứa trẻ: người cha trốn sau tấm rèm nhưng cố tình để lộ đôi bàn chân để đứa con có thể tìm thấy mình trong niềm vui sướng.

Thiên Chúa cũng vậy. Ngài để lại những "manh mối" xuyên suốt từ Cựu Ước đến Khải Huyền vì Ngài khao khát được chúng ta tìm thấy. Tương lai đang đến rất nhanh, dù chúng ta đã sẵn sàng hay chưa. Nếu tương lai là một cuốn sách đã được mở sẵn với kết thúc chiến thắng rực rỡ, bạn sẽ chọn tiếp tục lo lắng hay chọn bắt đầu đọc nó ngay hôm nay để tìm thấy sự bình an cho linh hồn mình?















Saturday, September 19, 2026

NGUỒN GỐC CỦA TÀ ĐẠO “ĐỨC CHÚA TRỜI MẸ” - BÀI ĐĂNG TIÊN TRI LỘC

 


NGUỒN GỐC “ĐỨC CHÚA TRỜI MẸ”

Từ An Xang Hồng, Lễ Vượt Qua đến sự xuất hiện của giáo lý Đức Chúa Trời Mẹ

Có một câu hỏi mà rất nhiều Cơ Đốc nhân từng nghe qua nhưng không phải ai cũng biết câu trả lời:

Đức Chúa Trời Mẹ là ai?

Giáo lý này bắt nguồn từ đâu?

Có thật Kinh Thánh dạy rằng ngoài Đức Chúa Trời là Cha còn có một Đức Chúa Trời Mẹ hay không?

Và đặc biệt hơn:

An Xang Hồng có thật sự là Đức Chúa Trời đến lần thứ hai hay không?

Để trả lời những câu hỏi này, chúng ta không nên bắt đầu bằng những lời đồn đại trên mạng.

Chúng ta cần quay trở lại lịch sử.

Quay trở lại Kinh Thánh.

Và quan trọng nhất, quay trở lại những tài liệu được cho là đã được viết ra trước khi An Xang Hồng qua đời vào ngày 25 tháng 2 năm 1985.

Bởi vì nếu một giáo lý thực sự đến từ một người được tuyên bố là Đấng Christ tái lâm, thì câu hỏi quan trọng nhất phải là:

Người đó đã dạy gì khi còn sống?




PHẦN 1 – ĐỨC CHÚA TRỜI MẸ BẮT NGUỒN TỪ ĐÂU?

Tên chính thức của tổ chức mà chúng ta thường gọi tại Việt Nam là “Hội Thánh Đức Chúa Trời Mẹ” là World Mission Society Church of God, thường viết tắt là WMSCOG.

Theo chính tổ chức này, Hội Thánh được An Xang Hồng thành lập tại Busan, Hàn Quốc vào năm 1964.

WMSCOG hiện nay tin rằng An Xang Hồng chính là Chúa Jêsus Christ tái lâm.

Đồng thời, họ dạy rằng có hai Đức Chúa Trời:

Đức Chúa Trời Cha và Đức Chúa Trời Mẹ.

Theo niềm tin hiện tại của họ, Đức Chúa Trời Mẹ được xác định là Zahng Gil-jah, một phụ nữ Hàn Quốc.

Trang chính thức của An Xang Hồng hiện nay ghi rằng ông sinh năm 1918, chịu báp-tem năm 1948, thành lập Hội Thánh Đức Chúa Trời năm 1964, xuất bản sách về các giáo lý của mình vào năm 1980, và qua đời năm 1985. Trang này cũng tuyên bố rằng trong Lễ Vượt Qua cuối cùng vào ngày 15 tháng 4 năm 1984, ông đã công bố Đức Chúa Trời Mẹ.

Nhưng ở đây xuất hiện một vấn đề rất quan trọng.

Nếu An Xang Hồng là người khởi xướng giáo lý Đức Chúa Trời Mẹ, thì:

Tài liệu nào của chính ông chứng minh điều đó?

Và trước năm 1985, ông đã nói gì về “Cô Dâu”, “Giê-ru-sa-lem trên trời” và “Đức Chúa Trời Mẹ”?

Đây chính là nơi câu chuyện trở nên rất đáng chú ý.


PHẦN 2 – KINH THÁNH CÓ DẠY VỀ “ĐỨC CHÚA TRỜI MẸ” KHÔNG?

Trước khi nghiên cứu lịch sử, chúng ta phải xác định nền tảng Kinh Thánh.

WMSCOG thường đưa ra một số đoạn Kinh Thánh để chứng minh Đức Chúa Trời Mẹ.

Đầu tiên là Sáng-thế Ký chương 1 câu 26 đến 27.

Kinh Thánh nói:

“Đức Chúa Trời phán rằng: Chúng ta hãy làm nên loài người như hình ta và theo tượng ta…”

Sau đó câu 27 nói:

“Đức Chúa Trời dựng nên loài người như hình Ngài; Ngài dựng nên loài người theo hình Đức Chúa Trời; Ngài dựng nên người nam cùng người nữ.”

WMSCOG lập luận rằng:

Nếu con người được tạo nên theo hình Đức Chúa Trời, và con người có nam và nữ, thì hình ảnh Đức Chúa Trời cũng phải có nam và nữ.

Nam tượng trưng cho Đức Chúa Trời Cha.

Nữ tượng trưng cho Đức Chúa Trời Mẹ.

Đây là một trong những lập luận nền tảng của giáo lý Đức Chúa Trời Mẹ.

Nhưng có một vấn đề.

Kinh Thánh không nói:

“Người nam là hình ảnh Đức Chúa Trời Cha.”

Và cũng không nói:

“Người nữ là hình ảnh Đức Chúa Trời Mẹ.”

Đó là một bước giải thích được thêm vào văn bản.


Một đoạn khác rất quan trọng là Ga-la-ti chương 4 câu 26.

Phao-lô viết:

“Nhưng thành Giê-ru-sa-lem ở trên cao là tự do, và ấy là mẹ chúng ta.”

WMSCOG đọc câu này theo hướng:

Giê-ru-sa-lem ở trên trời là Mẹ.

Vì vậy, nhân loại có một người mẹ thuộc linh ở trên trời.

Sau đó họ kết nối câu này với Khải Huyền.

Khải Huyền chương 21 mô tả Giê-ru-sa-lem mới.

Khải Huyền chương 22 nói:

“Thần và vợ mới cùng nói: Hãy đến!”

WMSCOG lập luận rằng:

Thần là Đức Chúa Trời Cha.

Cô Dâu là Đức Chúa Trời Mẹ.

Và vì Cô Dâu ban nước sự sống, nên Đức Chúa Trời Mẹ là Đấng ban sự sống đời đời.

Lập luận này nghe có vẻ rất chặt chẽ nếu chỉ đọc những câu được lựa chọn.

Nhưng muốn kiểm tra nó, chúng ta phải đọc toàn bộ bối cảnh.


PHẦN 3 – “GIÊ-RU-SA-LEM Ở TRÊN” TRONG GA-LA-TI 4 CÓ PHẢI MỘT NỮ THẦN KHÔNG?

Hãy đọc Ga-la-ti chương 4 từ câu 22 đến câu 26.

Phao-lô nói về Áp-ra-ham.

Ông nói Áp-ra-ham có hai con trai:

Một người bởi người nữ nô lệ là A-ga.

Một người bởi người nữ tự do là Sa-ra.

Sau đó Phao-lô nói rõ:

“Những sự đó có một nghĩa bóng.”

Đây là điểm rất quan trọng.

Phao-lô đang sử dụng câu chuyện A-ga và Sa-ra để nói về hai giao ước.

A-ga liên hệ với giao ước tại núi Si-na-i.

Còn Giê-ru-sa-lem ở trên cao liên hệ với những người thuộc về giao ước mới.

Vì vậy, khi Phao-lô gọi Giê-ru-sa-lem ở trên là “mẹ chúng ta”, văn bản không trực tiếp nói:

“Có một nữ thần tên là Đức Chúa Trời Mẹ.”

Cũng không nói:

“Đức Chúa Trời Mẹ là một phụ nữ đang sống trên đất.”

Và càng không nói:

“Đức Chúa Trời Mẹ là Zahng Gil-jah.”

Đó là những kết luận thần học được đưa ra từ cách diễn giải.

Đây là một khác biệt rất quan trọng:

Một câu Kinh Thánh có thể được dùng để xây dựng một lập luận thần học, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc câu Kinh Thánh trực tiếp phát biểu chính xác kết luận đó.


PHẦN 4 – “CÔ DÂU” LÀ AI?

Bây giờ chúng ta đến một trong những điểm quan trọng nhất.

Khải Huyền chương 19 nói về tiệc cưới của Chiên Con.

Câu 7 nói:

“Vì lễ cưới Chiên Con đã đến, vợ Ngài đã sửa soạn.”

WMSCOG nói:

Chiên Con là Đấng Christ.

Vợ Chiên Con là Cô Dâu.

Cô Dâu là Đức Chúa Trời Mẹ.

Nhưng khi đọc các thư tín của Phao-lô, chúng ta gặp một cách sử dụng hình ảnh rất khác.

Trong 2 Cô-rinh-tô chương 11 câu 2, Phao-lô nói với Hội Thánh rằng ông đã đính hôn họ với một chồng là Đấng Christ.

Trong Ê-phê-sô chương 5, Phao-lô sử dụng hình ảnh chồng và vợ để nói về Đấng Christ và Hội Thánh.

Điều này cho thấy trong thần học Tân Ước, hình ảnh “Cô Dâu của Đấng Christ” có một nền tảng rất rõ ràng để chỉ về Hội Thánh, tức dân sự của Đức Chúa Trời.

Vậy thì câu hỏi đặt ra là:

Có phải An Xang Hồng cũng từng giải thích Cô Dâu theo cách đó không?

Và đây chính là một trong những tài liệu quan trọng nhất trong toàn bộ cuộc nghiên cứu.


PHẦN 5 – CUỐN SÁCH NĂM 1983 CỦA AN XANG HỒNG

Có một tài liệu thường xuyên xuất hiện trong các cuộc tranh luận về lịch sử giáo lý Đức Chúa Trời Mẹ.

Đó là cuốn:

“Problems with the New Jerusalem, the Bride and Women’s Veils.”

Có thể dịch là:

“Những vấn đề về Giê-ru-sa-lem Mới, Cô Dâu và khăn che đầu của phụ nữ.”

Tài liệu này được các nguồn phê bình WMSCOG dẫn lại như một tác phẩm của An Xang Hồng từ giai đoạn trước khi ông qua đời; bản được lưu hành có mốc năm 1983.

Điều đặc biệt nằm ở nội dung.

Trong tài liệu này, An Xang Hồng giải thích về Giê-ru-sa-lem mới, Cô Dâu và 144.000 người.

Một đoạn được bản dịch lưu hành trích lại nói rằng:

“The bride of the Lamb are the 144,000 saints who have accepted the Gospel.”

Nghĩa là:

“Cô Dâu của Chiên Con là 144.000 thánh đồ đã tiếp nhận Tin Lành.”

Một đoạn khác giải thích rằng Cô Dâu trong Khải Huyền 22 là cùng một Cô Dâu được nói đến trong Khải Huyền 21.

Và ông kết luận theo cách giải thích rằng:

Vợ của Chiên Con là các thánh đồ.

Nguồn phê bình WMSCOG hiện đang đăng bản dịch của tài liệu này và đưa ra chính những đoạn trên để so sánh với giáo lý Đức Chúa Trời Mẹ hiện nay.

Đây là một điểm cực kỳ đáng chú ý.

Bởi vì giáo lý WMSCOG ngày nay nói:

Cô Dâu là Đức Chúa Trời Mẹ.

Nhưng trong tài liệu được gán cho An Xang Hồng trước năm 1985, Cô Dâu lại được giải thích là:

144.000 thánh đồ.

Hai cách giải thích này rõ ràng không giống nhau.


PHẦN 6 – WMSCOG GIẢI THÍCH SỰ KHÁC BIỆT NÀY NHƯ THẾ NÀO?

Để công bằng, chúng ta phải nghe cả phía WMSCOG.

WMSCOG không đơn giản thừa nhận rằng:

“An Xang Hồng phủ nhận Đức Chúa Trời Mẹ.”

Họ đưa ra một cách giải thích khác.

Theo lập trường hiện nay của WMSCOG, An Xang Hồng đã dạy về Đức Chúa Trời Mẹ trong những năm cuối đời, nhưng nhiều điều được truyền đạt từng bước cho các môn đồ thân cận.

Trang chính thức của An Xang Hồng tuyên bố rằng ông đã dạy chân lý về Đức Chúa Trời Mẹ cho những môn đồ thân cận, trong đó có mục sư Kim Joo-cheol.

Trang này cũng tuyên bố rằng ngày 15 tháng 4 năm 1984, trong Lễ Vượt Qua cuối cùng trên đất, An Xang Hồng đã chính thức bày tỏ về Đức Chúa Trời Mẹ.

Như vậy, theo WMSCOG:

Tài liệu năm 1983 phải được hiểu trong bối cảnh An Xang Hồng đang chống lại một người phụ nữ tên là Um Soo-in, người từng tuyên bố mình là Cô Dâu duy nhất.

Và theo cách giải thích này, việc An Xang Hồng bác bỏ Um Soo-in không đồng nghĩa với việc ông bác bỏ giáo lý Đức Chúa Trời Mẹ.

Đây là lời giải thích của WMSCOG.

Nhưng vấn đề lịch sử vẫn còn đó:

Chúng ta cần tìm một tài liệu nguyên bản trước ngày 25 tháng 2 năm 1985, trong đó An Xang Hồng nói rõ rằng Zahng Gil-jah chính là Đức Chúa Trời Mẹ.

Đây là điểm mà khi nghiên cứu cần cực kỳ thận trọng.

Hiện có tuyên bố chính thức của WMSCOG rằng điều này đã được công bố vào năm 1984.

Nhưng việc một tổ chức ngày nay tuyên bố như vậy không hoàn toàn giống với việc chúng ta có trong tay một văn bản nguyên bản do chính An Xang Hồng viết, ghi rõ:

“Zahng Gil-jah là Đức Chúa Trời Mẹ.”

Hai điều đó cần được phân biệt.


PHẦN 7 – VẬY AN XANG HỒNG THỰC SỰ ĐÃ LÀM GÌ VỚI LỄ VƯỢT QUA?

Đây là phần rất quan trọng.

Bởi vì dù chúng ta có tranh luận thế nào về Đức Chúa Trời Mẹ, một điều rõ ràng là:

Lễ Vượt Qua và Giao Ước Mới thực sự là trung tâm trong giáo lý của An Xang Hồng.

WMSCOG hiện nay nói rằng Chúa Jêsus đã thiết lập Giao Ước Mới trong Lễ Vượt Qua.

Lu-ca chương 22 câu 19 đến 20 ghi lại việc Chúa Jêsus lấy bánh và chén.

Ngài nói về bánh:

“Đây là thân thể Ta, đã vì các ngươi mà phó cho.”

Và về chén:

“Chén nầy là giao ước mới trong huyết Ta.”

Đây là một đoạn Kinh Thánh rất quan trọng.

Bởi vì chính Chúa Jêsus đã liên kết bữa ăn này với Giao Ước Mới.

WMSCOG lập luận rằng Hội Thánh đầu tiên đã giữ Lễ Vượt Qua, nhưng về sau truyền thống Hội Thánh đã làm mất Lễ Vượt Qua.

Theo WMSCOG, An Xang Hồng đã khôi phục lại Lễ Vượt Qua vào thời kỳ cuối cùng.

Trang chính thức của WMSCOG nói rằng An Xang Hồng đã khôi phục các lẽ thật Giao Ước Mới, trong đó có Lễ Vượt Qua, và Hội Thánh ông thành lập vào năm 1964 đã giữ các kỳ lễ của Đức Chúa Trời.


PHẦN 8 – TÀI LIỆU NĂM 1980 VÀ LỄ VƯỢT QUA

Một tài liệu đặc biệt quan trọng là cuốn sách:

“The Mystery of God and the Spring of the Water of Life”

tức:

“Mầu nhiệm của Đức Chúa Trời và Nguồn Nước Sự Sống.”

Theo nguồn chính thức của An Xang Hồng, sách được xuất bản vào năm 1980.

Mục lục hiện được đăng trên trang chính thức cho thấy cuốn sách có hẳn những chương về:

Mầu nhiệm Lễ Vượt Qua.

Giao Ước Mới.

Lễ Vượt Qua và Tiệc Thánh.

Công việc đóng ấn của Đức Chúa Trời.

Sự đến lần thứ nhất và lần thứ hai của Đấng Christ.

Và nhiều chủ đề khác.

Điều này cho chúng ta một dữ kiện lịch sử quan trọng:

Ít nhất trước năm 1985, An Xang Hồng chắc chắn đã xây dựng hệ thống giáo lý xoay quanh Giao Ước Mới và Lễ Vượt Qua.

Vấn đề tranh luận không phải là:

“An Xang Hồng có dạy Lễ Vượt Qua hay không?”

Có.

Ngay cả những nguồn phê bình cũng thừa nhận ông đã truyền bá việc giữ Lễ Vượt Qua và các kỳ lễ.

Vấn đề lớn hơn là:

Việc An Xang Hồng khôi phục Lễ Vượt Qua có chứng minh ông là Chúa Jêsus tái lâm hay không?

Đây là hai câu hỏi hoàn toàn khác nhau.


PHẦN 9 – LẬP LUẬN “ĐẤNG CHRIST TÁI LÂM PHẢI KHÔI PHỤC LỄ VƯỢT QUA”

Đây là cách lập luận của WMSCOG.

Họ bắt đầu với Lu-ca chương 22.

Chúa Jêsus thiết lập Giao Ước Mới.

Sau đó họ nói Giao Ước Mới đã bị mất trong lịch sử.

Vì vậy, phải có một Đấng Christ đến lần thứ hai để khôi phục nó.

Họ dùng Hê-bơ-rơ chương 9 câu 28:

“Đấng Christ… sẽ hiện ra lần thứ hai…”

Sau đó họ kết nối với ý tưởng rằng Đấng Christ tái lâm phải khôi phục Giao Ước Mới.

WMSCOG cho rằng An Xang Hồng đã làm chính điều đó.

Do đó:

An Xang Hồng khôi phục Giao Ước Mới.

Giao Ước Mới bao gồm Lễ Vượt Qua.

Vì vậy, An Xang Hồng là Đấng Christ tái lâm.

Đây là cấu trúc lập luận cơ bản.

Nhưng chúng ta phải kiểm tra từng mắt xích.


PHẦN 10 – “37 NĂM” VÀ AN XANG HỒNG

Một trong những giáo lý đặc biệt của WMSCOG là con số 37 năm.

Theo lập luận của họ:

Vua Đa-vít cai trị 40 năm.

Chúa Jêsus bắt đầu chức vụ khoảng 30 tuổi.

Nhưng chức vụ công khai của Ngài chỉ kéo dài khoảng 3 năm.

Vì vậy còn thiếu 37 năm.

WMSCOG cho rằng Đấng Christ tái lâm phải hoàn thành 37 năm còn lại.

Trang chính thức của An Xang Hồng trích một bài báo trong tờ Weekly Religion, ngày 18 tháng 3 năm 1981.

Bài báo mô tả niềm tin của Hội Thánh Đức Chúa Trời rằng Đấng Christ tái lâm sẽ đến trong xác thịt, khôi phục Giao Ước Mới, rao giảng trong 37 năm rồi qua đời.

WMSCOG kết nối điều này với cuộc đời An Xang Hồng:

1948 cộng 37 năm bằng 1985.

Ông chịu báp-tem năm 1948.

Ông qua đời năm 1985.

Vì vậy, WMSCOG cho rằng ông đã hoàn thành 37 năm.

Đây là một trong những bằng chứng lịch sử mà WMSCOG sử dụng để xác nhận An Xang Hồng là Đấng Christ tái lâm.


PHẦN 11 – NHƯNG KINH THÁNH CÓ NÓI “37 NĂM” KHÔNG?

Đây là điểm cần đặc biệt chú ý.

Kinh Thánh thực sự nói Đa-vít cai trị 40 năm.

Kinh Thánh cũng cho biết Chúa Jêsus bắt đầu chức vụ khi khoảng 30 tuổi.

Nhưng Kinh Thánh không có câu nào nói:

“Đấng Christ tái lâm phải làm thêm 37 năm để hoàn thành 40 năm của Đa-vít.”

Đó là một phép diễn giải.

Nó được xây dựng từ việc liên kết các dữ kiện:

Đa-vít 40 năm.

Chúa Jêsus khoảng 3 năm chức vụ.

40 trừ 3 bằng 37.

Sau đó áp dụng 37 năm vào Đấng Christ tái lâm.

Vì vậy, khi nghiên cứu, chúng ta phải gọi đúng tên:

Đây là cách giải thích tiên tri của WMSCOG.

Không nên nói rằng Kinh Thánh trực tiếp tuyên bố:

“Đấng Christ tái lâm sẽ phải sống và rao giảng đúng 37 năm.”

Bởi vì câu đó không xuất hiện trong Kinh Thánh.


PHẦN 12 – AN XANG HỒNG CÓ THẬT SỰ DẠY LỄ VƯỢT QUA KHÔNG?

Câu trả lời là:

Có bằng chứng lịch sử rất rõ rằng ông đã dạy và thực hành Lễ Vượt Qua.

Cuốn sách năm 1980 có cả chương về “Mầu nhiệm Lễ Vượt Qua” và những chương liên quan đến Giao Ước Mới.

Một bài báo năm 1981 cũng ghi lại rằng Hội Thánh Đức Chúa Trời tin con người được cứu bằng việc giữ Lễ Vượt Qua và coi Giao Ước Mới là rất quan trọng.

WMSCOG cũng xác nhận An Xang Hồng đã khôi phục Lễ Vượt Qua và các lẽ thật Giao Ước Mới.

Vì vậy, nếu ai nói:

“An Xang Hồng hoàn toàn không dạy Lễ Vượt Qua”

thì đó là một nhận định không phù hợp với những tài liệu hiện có.

Nhưng lại phải đặt thêm câu hỏi:

Có phải chỉ An Xang Hồng mới dạy Lễ Vượt Qua trong thế kỷ 20 hay không?

Đây là vấn đề lịch sử khác.

Một số nguồn phê bình chỉ ra rằng các nhóm Cơ Đốc khác đã thực hành Lễ Vượt Qua trước khi An Xang Hồng khôi phục phong trào của mình.

Vì vậy, tuyên bố:

“Không có ai trên thế giới giữ Lễ Vượt Qua trước An Xang Hồng”

cần được kiểm tra rất kỹ trước khi sử dụng trong một video.


PHẦN 13 – LỄ VƯỢT QUA CÓ PHẢI CON ĐƯỜNG DUY NHẤT ĐỂ ĐƯỢC CỨU KHÔNG?

Đây là vấn đề thần học quan trọng nhất.

WMSCOG nhấn mạnh mạnh mẽ Lễ Vượt Qua.

Họ liên hệ huyết của Chiên Con trong Xuất Ê-díp-tô Ký với huyết của Đấng Christ.

Trong Xuất Ê-díp-tô Ký chương 12, huyết của chiên được dùng làm dấu trên cửa.

Tai họa đi qua những nhà có dấu huyết.

WMSCOG xem đây là hình bóng của Lễ Vượt Qua trong Giao Ước Mới.

Và trong Lu-ca chương 22, Chúa Jêsus nói:

“Chén nầy là giao ước mới trong huyết Ta.”

Đây thực sự là một liên hệ Kinh Thánh rất đáng nghiên cứu.

Nhưng Tân Ước cũng nói rất rõ về nền tảng của sự cứu rỗi.

Ê-phê-sô chương 2 câu 8 đến 9 nói:

“Ấy là nhờ ân điển, bởi đức tin, mà anh em được cứu… chẳng phải bởi việc làm đâu.”

Vì vậy, khi tranh luận về Lễ Vượt Qua, câu hỏi không nên chỉ là:

“Có nên coi trọng Lễ Vượt Qua hay không?”

Mà phải hỏi:

Kinh Thánh đặt Lễ Vượt Qua ở vị trí nào trong toàn bộ công cuộc cứu chuộc của Đấng Christ?

Và:

Việc dự lễ theo một nghi thức cụ thể có phải là điều kiện duy nhất để được cứu hay không?

Đây là vấn đề mà mỗi Cơ Đốc nhân cần tự nghiên cứu toàn bộ Tân Ước, thay vì chỉ nghe một hệ thống giải thích.


PHẦN 14 – AN XANG HỒNG QUA ĐỜI NĂM 1985

Ngày 25 tháng 2 năm 1985, An Xang Hồng qua đời.

Đây là thời điểm cực kỳ quan trọng đối với lịch sử phong trào.

Theo trang chính thức của An Xang Hồng, trước khi qua đời ông đã có những chuẩn bị cuối cùng.

Trang này nói rằng vào tháng 5 năm 1984, ông đã trao lễ phục cho Kim Joo-cheol và tuyên bố ông này là người kế nhiệm.

WMSCOG cũng tuyên bố rằng sau khi An Xang Hồng qua đời, Đức Chúa Trời Mẹ tiếp tục được công bố trong các cuộc họp đặc biệt của Hội Thánh.

Đây chính là giai đoạn mà phong trào bước vào một giai đoạn phát triển mới.

Và nhân vật trung tâm của giáo lý mới là:

Zahng Gil-jah.


PHẦN 15 – ZAHNG GIL-JAH XUẤT HIỆN TRONG CÂU CHUYỆN NHƯ THẾ NÀO?

Theo giáo lý WMSCOG ngày nay:

Zahng Gil-jah chính là Đức Chúa Trời Mẹ.

Bà được liên kết với:

Giê-ru-sa-lem trên trời.

Cô Dâu.

Vợ Chiên Con.

Mẹ thuộc linh.

Đấng ban nước sự sống.

Và người cùng với Đức Chúa Trời Cha ban sự sống đời đời cho nhân loại.

Nhưng khi nghiên cứu lịch sử, chúng ta phải tách hai giai đoạn.

Giai đoạn thứ nhất:

Trước khi An Xang Hồng qua đời.

Giai đoạn thứ hai:

Sau khi An Xang Hồng qua đời.

Bởi vì một giáo lý xuất hiện hoặc được hệ thống hóa mạnh mẽ sau khi người sáng lập qua đời không tự động chứng minh rằng giáo lý đó đã được người sáng lập dạy rõ ràng trước đó.

Đó là nguyên tắc rất quan trọng khi nghiên cứu bất kỳ tôn giáo hay phong trào nào.


PHẦN 16 – CÂU HỎI LỚN NHẤT: AN XANG HỒNG CÓ TỪNG GHI RÕ “ZAHNG GIL-JAH LÀ ĐỨC CHÚA TRỜI MẸ” KHÔNG?

Đây có lẽ là câu hỏi đáng chú ý nhất trong toàn bộ cuộc nghiên cứu.

WMSCOG hiện nay khẳng định:

Có.

Họ nói An Xang Hồng đã dạy Đức Chúa Trời Mẹ cho các môn đồ thân cận.

Họ nói rằng ông đã chính thức bày tỏ điều này trong Lễ Vượt Qua cuối cùng ngày 15 tháng 4 năm 1984.

Nhưng nếu yêu cầu một bằng chứng lịch sử ở mức cao hơn:

Một văn bản nguyên bản do chính An Xang Hồng viết trước ngày 25 tháng 2 năm 1985, trong đó ghi rõ:

“Zahng Gil-jah chính là Đức Chúa Trời Mẹ.”

thì đây là điểm cần thận trọng.

Những nguồn chúng ta đang có không cho thấy một văn bản đơn giản và trực tiếp như vậy.

Thay vào đó, WMSCOG dựa vào:

các ghi chép,

lời chứng của môn đồ,

hình ảnh,

các sự kiện năm 1984,

và cách giải thích những cuốn sách trước đó.

Vì vậy, trong một video nghiên cứu nghiêm túc, chúng ta không nên nói:

“Đã có tài liệu nguyên bản chứng minh chắc chắn An Xang Hồng viết Zahng Gil-jah là Đức Chúa Trời Mẹ”

nếu chưa đưa được bản gốc ra trước người xem.

Cách nói chính xác hơn là:

WMSCOG hiện nay tuyên bố rằng An Xang Hồng đã công bố Đức Chúa Trời Mẹ vào năm 1984; tuy nhiên, bằng chứng văn bản nguyên bản trực tiếp xác định Zahng Gil-jah bằng chính câu chữ đó cần được kiểm tra riêng.

Đây là sự khác biệt giữa nghiên cứu lịch sử và tuyên truyền tôn giáo.


PHẦN 17 – VẬY “ĐỨC CHÚA TRỜI MẸ” CÓ PHẢI LÀ GIÁO LÝ DO ZAHNG GIL-JAH TỰ NGHĨ RA KHÔNG?

Chúng ta cũng không nên vội kết luận như vậy.

Bởi vì giáo lý này không xuất hiện từ khoảng không.

Nó có một hệ thống giải thích Kinh Thánh khá rõ:

Sáng-thế Ký chương 1 nói nam và nữ.

Ga-la-ti chương 4 nói Giê-ru-sa-lem ở trên là mẹ.

Khải Huyền chương 21 nói về Giê-ru-sa-lem mới.

Khải Huyền chương 22 nói Thần và Cô Dâu ban nước sự sống.

WMSCOG liên kết tất cả những đoạn đó lại.

Vấn đề không phải là:

“Họ có dùng Kinh Thánh không?”

Họ có.

Vấn đề là:

Cách họ nối những đoạn Kinh Thánh đó lại có đúng với ý nghĩa ban đầu của từng đoạn hay không?

Đó mới là câu hỏi thần học cần tranh luận.


PHẦN 18 – MỘT ĐIỂM RẤT ĐÁNG CHÚ Ý TRONG TÀI LIỆU CỦA AN XANG HỒNG

Hãy quay lại tài liệu năm 1983.

Đây là điểm mà người xem cần đặc biệt chú ý.

Trong tài liệu được lưu hành dưới tên An Xang Hồng, ông không đơn giản nói:

“Cô Dâu là một nữ thần tên Zahng Gil-jah.”

Ngược lại, ông giải thích Cô Dâu theo hướng các thánh đồ, Hội Thánh và 144.000 người.

Một nguồn phê bình WMSCOG hiện nay trích chính tài liệu này để đối chiếu với cuốn “God the Father and God the Mother” xuất bản về sau, trong đó Cô Dâu được giải thích là Đức Chúa Trời Mẹ.

Đây là một sự thay đổi diễn giải rất đáng nghiên cứu.

Nếu WMSCOG nói:

“An Xang Hồng đã hiểu rõ Đức Chúa Trời Mẹ từ đầu”

thì người nghiên cứu có quyền hỏi:

Tại sao tài liệu trước năm 1985 lại sử dụng một cách giải thích khác về Cô Dâu?

WMSCOG có câu trả lời của họ.

Nhưng người xem cũng cần biết chính tài liệu đó tồn tại và tự đánh giá.


PHẦN 19 – “ELI” VÀ NGƯỜI ĐẾN SAU

WMSCOG còn sử dụng một cách giải thích khác.

Họ cho rằng An Xang Hồng đến với vai trò giống như Ê-li.

Ê-li có nhiệm vụ làm chứng về Đức Chúa Trời.

Và theo cách giải thích của WMSCOG, An Xang Hồng cũng đến để làm chứng về Đấng Cứu Rỗi xuất hiện sau ông.

Trang chính thức của An Xang Hồng hiện nay trích một tài liệu năm 1955 mà họ gọi là “Unsealing the Seven Thunders”.

Theo bản dịch được đăng trên trang này, tài liệu nói rằng có “một người nữa”, và người đó sẽ xuất hiện sau ông. WMSCOG hiểu người này là Đức Chúa Trời Mẹ.

Nhưng một lần nữa, đây là vấn đề giải thích.

Tài liệu nói về “một người nữa” không tự động chứng minh người đó là Zahng Gil-jah.

Để đi đến kết luận ấy, cần thêm các bước giải thích.

Và đây chính là mô hình thường xuyên xuất hiện trong hệ thống giáo lý của WMSCOG:

Một câu Kinh Thánh.

Một lời tiên tri.

Một tài liệu lịch sử.

Sau đó các yếu tố được kết nối với nhau thành một hệ thống.


PHẦN 20 – VẬY NGUỒN GỐC THẬT SỰ CỦA “ĐỨC CHÚA TRỜI MẸ” LÀ GÌ?

Nếu tóm tắt lịch sử một cách thận trọng, chúng ta có thể nhìn thấy một quá trình nhiều giai đoạn.

Giai đoạn thứ nhất:

An Xang Hồng xuất hiện trong phong trào Cơ Đốc tại Hàn Quốc.

Ông chịu báp-tem năm 1948.

Sau những bất đồng với Giáo hội Cơ Đốc Phục Lâm, ông thành lập Hội Thánh Đức Chúa Trời tại Busan vào năm 1964.

Giai đoạn thứ hai:

Ông xây dựng hệ thống giáo lý tập trung vào:

Ngày Sa-bát.

Các kỳ lễ của Đức Chúa Trời.

Lễ Vượt Qua.

Giao Ước Mới.

Đấng Christ tái lâm.

Tiên tri Đa-vít.

144.000 người.

Giê-ru-sa-lem trên trời.

Và các chủ đề liên quan đến ngày sau rốt.

Giai đoạn thứ ba:

Năm 1980, cuốn “The Mystery of God and the Spring of the Water of Life” xuất hiện với nhiều chương về Lễ Vượt Qua, Giao Ước Mới, Đấng Christ tái lâm và những chủ đề tiên tri.

Giai đoạn thứ tư:

Năm 1981, bài báo Weekly Religion ghi lại niềm tin của Hội Thánh rằng Đấng Christ tái lâm phải đến trong xác thịt, khôi phục Giao Ước Mới và thực hiện 37 năm công việc Tin Lành.

Giai đoạn thứ năm:

Năm 1983, xuất hiện tài liệu về Giê-ru-sa-lem mới và Cô Dâu, trong đó Cô Dâu được giải thích theo hướng các thánh đồ và 144.000 người.

Giai đoạn thứ sáu:

Năm 1984, WMSCOG hiện nay cho rằng An Xang Hồng đã công bố Đức Chúa Trời Mẹ trong Lễ Vượt Qua cuối cùng ngày 15 tháng 4.

Giai đoạn thứ bảy:

Ngày 25 tháng 2 năm 1985, An Xang Hồng qua đời.

Sau đó, phong trào tiếp tục phát triển và giáo lý Đức Chúa Trời Mẹ trở thành một trong những đặc điểm trung tâm của WMSCOG hiện đại.


PHẦN 21 – ĐIỀU GÌ CHÚNG TA CÓ THỂ KHẲNG ĐỊNH?

Sau khi xem xét tất cả những điều này, có một số điểm có thể nói khá chắc chắn.

Thứ nhất:

An Xang Hồng thực sự là nhân vật lịch sử có thật và đã thành lập Hội Thánh Đức Chúa Trời tại Hàn Quốc vào năm 1964.

Thứ hai:

Ông thực sự dạy về Lễ Vượt Qua và Giao Ước Mới.

Thứ ba:

Ông có các sách và tài liệu trước năm 1985 nói về Lễ Vượt Qua, Giao Ước Mới, Đấng Christ tái lâm và các chủ đề tiên tri.

Thứ tư:

WMSCOG ngày nay thực sự tin An Xang Hồng là Đấng Christ tái lâm và Zahng Gil-jah là Đức Chúa Trời Mẹ.

Thứ năm:

Có một tài liệu trước năm 1985 mang tên An Xang Hồng giải thích Cô Dâu theo hướng 144.000 thánh đồ, điều này tạo ra một vấn đề cần giải thích khi so sánh với giáo lý Đức Chúa Trời Mẹ hiện nay.


PHẦN 22 – NHỮNG ĐIỀU KHÔNG NÊN NÓI QUÁ MỨC

Nhưng cũng có những điều chúng ta không nên tuyên bố nếu không có tài liệu gốc.

Ví dụ:

“An Xang Hồng chắc chắn chưa bao giờ nói về Đức Chúa Trời Mẹ.”

Điều này quá mạnh.

Bởi WMSCOG tuyên bố rằng ông đã dạy điều đó cho các môn đồ thân cận trước khi qua đời.

Một tuyên bố khác cũng cần thận trọng:

“Zahng Gil-jah tự nhiên xuất hiện sau khi An Xang Hồng chết và tự nhận mình là Đức Chúa Trời.”

Chúng ta cần có tài liệu lịch sử cụ thể chứng minh từng bước của tuyên bố đó.

Cách nghiên cứu chính xác hơn là:

Có sự thay đổi hoặc phát triển đáng kể trong cách giải thích giáo lý về Cô Dâu và Giê-ru-sa-lem khi so sánh các tài liệu trước năm 1985 với giáo lý WMSCOG hiện nay.

Đó là một nhận định có thể kiểm tra được bằng tài liệu.


PHẦN 23 – VẤN ĐỀ LỚN HƠN: AI LÀ CHÚA JÊSUS?

Cuối cùng, chúng ta phải trở về với câu hỏi quan trọng nhất.

Không phải:

“Có Lễ Vượt Qua hay không?”

Không phải:

“Có Giê-ru-sa-lem trên trời hay không?”

Không phải:

“Có Cô Dâu hay không?”

Mà là:

Chúa Jêsus là ai?

Tân Ước nói gì về sự tái lâm?

Hê-bơ-rơ chương 9 câu 28 nói rằng Đấng Christ sẽ hiện ra lần thứ hai.

Nhưng Tân Ước cũng đưa ra những mô tả rất mạnh mẽ về sự tái lâm.

Chúa Jêsus nói về sự đến của Con Người.

Các sứ đồ nói về ngày Chúa trở lại.

Và Hội Thánh đầu tiên chờ đợi sự trở lại của chính Chúa Jêsus.

Do đó, khi một người xuất hiện và tuyên bố:

“Tôi chính là Đấng Christ tái lâm,”

thì tiêu chuẩn kiểm tra phải cực kỳ cao.

Không thể chỉ dựa vào một giáo lý đặc biệt.

Không thể chỉ dựa vào một phép tính 37 năm.

Không thể chỉ dựa vào việc một người khôi phục một nghi lễ.

Và cũng không thể chỉ dựa vào việc người đó có thể nối nhiều câu Kinh Thánh lại với nhau.


PHẦN 24 – LỜI CẢNH BÁO CỦA CHÍNH CHÚA JÊSUS

Ma-thi-ơ chương 24 câu 23 đến 26 ghi lại lời cảnh báo của Chúa Jêsus về những người sẽ nói:

“Đây là Đấng Christ!”

hoặc:

“Ngài ở nơi này!”

“Ngài ở nơi kia!”

Chúa Jêsus cảnh báo các môn đồ phải thận trọng trước những tuyên bố như vậy.

Điều này không có nghĩa chúng ta phải nghi ngờ mọi nghiên cứu tôn giáo.

Nhưng nó có nghĩa:

Một tuyên bố rằng một con người cụ thể là Đấng Christ phải được kiểm tra bằng toàn bộ Kinh Thánh, chứ không phải chỉ bằng một vài câu được lựa chọn.


PHẦN 25 – KẾT LUẬN: NGUỒN GỐC CỦA “ĐỨC CHÚA TRỜI MẸ”

Vậy cuối cùng, giáo lý Đức Chúa Trời Mẹ bắt nguồn từ đâu?

Nếu nhìn về lịch sử, chúng ta có thể nói:

Nó phát triển từ phong trào Hội Thánh Đức Chúa Trời do An Xang Hồng thành lập tại Hàn Quốc năm 1964.

Phong trào này đặc biệt nhấn mạnh Lễ Vượt Qua, Giao Ước Mới và các kỳ lễ của Đức Chúa Trời.

Trong những năm cuối đời An Xang Hồng, các chủ đề về Giê-ru-sa-lem trên trời, Cô Dâu và Đấng Cứu Rỗi tương lai trở nên quan trọng hơn trong cách trình bày của phong trào.

Sau khi An Xang Hồng qua đời năm 1985, giáo lý xác định Zahng Gil-jah là Đức Chúa Trời Mẹ trở thành một đặc điểm trung tâm của WMSCOG hiện đại.

WMSCOG khẳng định giáo lý này đã được An Xang Hồng truyền đạt trước khi ông qua đời, đặc biệt trong giai đoạn cuối đời và tại Lễ Vượt Qua ngày 15 tháng 4 năm 1984.

Nhưng khi đối chiếu với các tài liệu trước năm 1985, đặc biệt tài liệu về Giê-ru-sa-lem và Cô Dâu, chúng ta cũng thấy những cách giải thích không hoàn toàn giống với giáo lý WMSCOG hiện nay.

Vì vậy, câu hỏi quan trọng không phải chỉ là:

“Họ có Kinh Thánh không?”

Mà là:

“Họ giải thích Kinh Thánh như thế nào?”

Và:

“Cách giải thích đó có phù hợp với toàn bộ bối cảnh Kinh Thánh hay không?”


PHẦN 26 – MỘT LỜI KẾT CHO NGƯỜI XEM

Nếu bạn đang nghiên cứu về Hội Thánh Đức Chúa Trời Mẹ, đừng chỉ xem một video rồi kết luận.

Hãy tự mình mở Kinh Thánh.

Đọc Ga-la-ti chương 4.

Đọc Khải Huyền chương 19.

Đọc Khải Huyền chương 21.

Đọc Khải Huyền chương 22.

Đọc 2 Cô-rinh-tô chương 11.

Đọc Ê-phê-sô chương 5.

Đọc Lu-ca chương 22 về Giao Ước Mới.

Và hãy đọc cả những tài liệu lịch sử của chính An Xang Hồng.

Đặc biệt, hãy đặt hai câu hỏi cạnh nhau:

An Xang Hồng đã viết gì trước năm 1985?

và:

WMSCOG đang dạy gì ngày hôm nay?

Khi hai điều đó giống nhau, chúng ta phải công nhận.

Khi chúng khác nhau, chúng ta phải đặt câu hỏi.

Và khi chưa đủ bằng chứng, chúng ta phải thành thật nói:

“Điểm này cần tiếp tục nghiên cứu.”

Đó không phải là yếu đuối.

Đó là cách nghiên cứu sự thật.

Bởi vì đức tin Cơ Đốc không sợ sự kiểm chứng.

Chúa Jêsus phán trong Giăng chương 8 câu 32:

“Các ngươi sẽ biết lẽ thật, và lẽ thật sẽ buông tha các ngươi.”

Vì vậy, mục tiêu cuối cùng của việc nghiên cứu không phải là thắng một cuộc tranh luận.

Mục tiêu là tìm kiếm lẽ thật.

Và đối với người tin Chúa Jêsus Christ, câu hỏi quan trọng nhất vẫn là:

Tôi đang tin vào lời của Kinh Thánh, hay tôi đang tin vào cách giải thích Kinh Thánh của một tổ chức?

Hãy mở Kinh Thánh.

Hãy đọc trong bối cảnh.

Hãy kiểm tra lịch sử.

Và hãy để chính Lời Đức Chúa Trời dẫn dắt chúng ta.


Monday, September 14, 2026

Phía sau bụng cá lớn: 5 bài học cuốn sách Jonah



Phía sau bụng cá lớn: 5 bài học đảo lộn suy nghĩ về lòng thương xót từ cuốn sách Jonah

Trong tâm thức nhiều người, câu chuyện Jonah chỉ đơn thuần là một mẩu chuyện thiếu nhi đầy màu sắc về một ông lão và một con cá voi khổng lồ. Tuy nhiên, nếu gạt bỏ những hình ảnh minh họa "dễ thương" đó, chúng ta sẽ đối diện với một thực tế "R-rated" đầy khắc nghiệt: một bối cảnh lịch sử tàn bạo, một vị tiên tri mang tên "Chim Bồ Câu" (Jonah) nhưng lại đầy lòng thù hận, và một lòng thương xót gây sốc đến mức làm đảo lộn mọi quy chuẩn đạo đức thông thường. Tại sao một cuốn sách đầy sự phản kháng và kết thúc bằng một tiếng thở dài than vãn lại được coi là kiệt tác về lòng thương xót?

1. Không phải truyện ngụ ngôn, mà là một sự thật lịch sử đầy thách thức

Nhiều học giả hiện đại cố gắng giảm nhẹ tính siêu nhiên của cuốn sách bằng cách coi nó là một câu chuyện ngụ ngôn. Tuy nhiên, từ góc độ thần học chuyên sâu, việc tin vào tính lịch sử của Jonah là nền tảng của đức tin. Bằng chứng tối thượng không nằm ở các khảo cổ học, mà nằm ở lời khẳng định của chính Chúa Jesus.

"Vì Jonah đã ở trong bụng cá lớn ba ngày ba đêm thế nào, thì Con Người cũng sẽ ở trong lòng đất ba ngày ba đêm thế ấy." (Matthew 12:40)

Chúa Jesus không dùng một câu chuyện hư cấu để làm tiền đề cho sự kiện quan trọng nhất lịch sử nhân loại: sự phục sinh của Ngài. Về mặt thực tiễn, lịch sử cũng ghi nhận những trường hợp hy hữu như James Bartley năm 1891, người sống sót trong dạ dày cá voi sau hai ngày. Nhưng quan trọng hơn cả, nếu bạn có thể tin vào Genesis 1:1 – rằng Chúa tạo ra cả vũ trụ – thì việc Ngài chuẩn bị một con cá lớn là điều hoàn toàn nằm trong quyền năng của Ngài.

2. Lòng thương xót dành cho những "kẻ không thể tha thứ"

Tại sao Jonah lại thà chạy trốn đến Tarshish (Tây Ban Nha) – điểm tận cùng của thế giới bấy giờ – thay vì đến Nineveh (gần Mosul, Iraq ngày nay)? Đó không phải vì ông lười biếng, mà vì ông quá hiểu sự tàn bạo của đế quốc Assyria. Theo các ghi chép lịch sử, người Nineveh là những kẻ:

  • Đóng cọc xuyên người và lột da tù binh khi họ vẫn còn sống.
  • Cắt bỏ bộ phận cơ thể, xẻ thịt và thiêu sống trẻ em.
  • Dùng móc sắt xuyên qua hàm hoặc mũi để xâu chuỗi người như xâu cá.

Sự phản kháng của Jonah là phản ứng của một con người đòi hỏi công lý trước cái ác tột cùng. Nhưng đây chính là lúc "nghịch lý thần học" xuất hiện: Chúa khẳng định những kẻ tàn bạo nhất cũng xứng đáng nhận được cơ hội sám hối. Lòng thương xót của Chúa bắt đầu ở nơi mà sự kiên nhẫn của con người kết thúc.

3. Con cá lớn – Hình hài đáng sợ của sự cứu rỗi

Chúng ta thường coi việc bị cá nuốt chửng là một hình phạt. Thực tế, đó là một hành động bảo tồn. Thay vì để Jonah chết đuối giữa cơn bão do sự ngỗ nghịch của chính mình, Chúa đã chuẩn bị một "chiếc phao cứu sinh" mang hình hài đáng sợ nhất.

Trong cuộc sống, những "con cá lớn" có thể là việc mất việc, sự đổ vỡ, hoặc những nghịch cảnh khiến chúng ta ngạt thở. Tuy nhiên, đôi khi Chúa dùng sự khó khăn để ngăn chúng ta lún sâu vào sai lầm và định hướng lại cuộc đời. Đừng vội rủa sả cái bụng cá tối tăm, vì đó có thể là nơi duy nhất giúp bạn an toàn trước cơn bão ngoài kia.

4. Đừng cản trở cách Chúa xử lý người khác

Một chi tiết quan trọng thường bị bỏ qua: Khi bão nổi lên, các thủy thủ đã nỗ lực hết sức để chèo chống đưa Jonah vào bờ. Họ có ý tốt, nhưng Kinh Thánh ghi lại rằng họ càng cố chèo, biển càng hung dữ hơn. Tại sao? Vì họ đang vô tình can thiệp vào tiến trình kỷ luật mà Chúa đang thực hiện trên Jonah.

Đôi khi, việc chúng ta cố gắng "cứu" một ai đó bằng nỗ lực cá nhân lại chính là hành động làm hại họ, vì nó trì hoãn sự thuận phục mà họ cần có trước Chúa. Sức mạnh của sự thay đổi không nằm ở sự nỗ lực của con người, mà ở quyền năng của Chúa. Hãy nhìn vào bài giảng của Jonah tại Nineveh: Chỉ vỏn vẹn 8 từ (trong nguyên tác), nhưng sức tác động của nó lớn hơn bất kỳ bài hùng biện nào, khiến cả vương quốc từ vua đến dân đều hạ mình.

5. Nghịch lý của lòng trắc ẩn ích kỷ

Chương 4 của cuốn sách phơi bày một Jonah đầy "whiny" (than vãn) và ích kỷ. Ông thà xin chết tới ba lần chỉ vì Chúa đã tha thứ cho kẻ thù của mình. Jonah yêu quý một cái cây thầu dầu đem lại bóng mát cho cá nhân ông, nhưng lại phẫn nộ khi 120.000 con người – mà theo cách giải thích của các học giả, phần lớn là trẻ em ("những người không biết phân biệt tay hữu với tay tả") – được cứu sống.

Đây là tấm gương phản chiếu con người hiện đại: Chúng ta muốn nhận lòng thương xót cho sai lầm của mình, nhưng lại đòi hỏi công lý nghiệt ngã cho lỗi lầm của kẻ khác.

"Còn Ta, Ta không nên đoái tiếc thành lớn Nineveh, trong đó có hơn một trăm hai mươi ngàn người không biết phân biệt tay hữu với tay tả đó sao?" (Jonah 4:11)

Kết luận: Một cái nhìn mới cho hành trình phía trước

Cuốn sách Jonah không kết thúc bằng một cái kết có hậu kiểu truyện cổ tích, mà bằng một câu hỏi bỏ lửng của Chúa. Nó thách thức chúng ta nhìn nhận lại 4 đặc tính cốt lõi của lòng thương xót:

  1. Undeserved (Không xứng đáng): Không ai trong chúng ta xứng đáng có được nó.
  2. Unexpected (Bất ngờ): Nó thường đến trong những hình hài chúng ta không mong đợi (như một con cá lớn).
  3. Unbiased (Không thiên vị): Nó dành cho cả những kẻ tàn bạo nhất tại Nineveh.
  4. Unlimited (Không giới hạn): Nó luôn sẵn sàng cho bất kỳ ai chấp nhận quay bước.

Dù bạn đang trốn chạy khỏi tiếng gọi của Chúa hay đang phẫn nộ vì sự thành công của "kẻ thù", hãy nhớ rằng lòng thương xót là đặc quyền của Ngài. Hãy ngừng chèo chống chống lại cơn bão của Chúa, và bắt đầu đón nhận cơ hội để được tái sinh từ chính "bụng cá" của đời mình.















Saturday, September 12, 2026

Giải Phẫu Sự Sa Ngã, Học Kinh Thánh, Lời Chúa, Chia Sẻ Tin Lành

 


Sự Sa Ngã Không Phải Là Một "Cú Nhảy": 5 Sự Thật Về Quá Trình Bào Mòn Phẩm Chất Âm Thầm

I. Huyền thoại về sự sụp đổ tức thì

Chúng ta thường bàng hoàng, thậm chí là sốc, khi chứng kiến những tượng đài nhân cách hay những nhân vật kiệt xuất bỗng chốc tan vỡ sự nghiệp và danh tiếng. Một vụ ngoại tình chấn động, một bê bối gian lận tài chính tinh vi, hay sự từ bỏ lý tưởng sống một cách đột ngột luôn khiến dư luận tự hỏi: "Điều gì đã xảy ra chỉ trong một đêm?".

Tuy nhiên, dưới lăng kính của tâm lý học và triết học đời sống, thực tế kể một câu chuyện khác hẳn. Sự sa ngã chưa bao giờ là một biến cố bất ngờ hay một "cú nhảy" từ đỉnh cao xuống vực thẳm. Đó thực chất là điểm cuối của một hành trình lệch hướng bên trong, một sự bào mòn phẩm giá diễn ra bền bỉ và âm thầm. Trước khi một sai lầm bị phơi bày ra ánh sáng, bóng tối đã xâm chiếm từng ngõ ngách của tâm hồn từ rất lâu trước đó.




II. Sự sa ngã bắt đầu từ sự "sao nhãng" những giá trị cốt lõi

Không một ai thức dậy vào buổi sáng và quyết định từ bỏ thiên tính hay phẩm giá của mình ngay lập tức. Mọi sự sụp đổ vĩ đại đều bắt nguồn từ những vết rạn li ti trong kỷ luật tinh thần hàng ngày. Chúng ta thường có xu hướng xem nhẹ những phương tiện nuôi dưỡng tâm hồn bình thường nhất cho đến khi quá muộn.

Chuyên gia Warren Wiersbe đã nhận định đầy sắc sảo:

“Sự bào mòn phẩm chất thường bắt đầu từ sự sao nhãng: chúng ta ngừng đọc Lời Chúa, hoặc ngừng thờ phượng cùng dân sự Đức Chúa Trời, hoặc không còn dành thời gian suy ngẫm và cầu nguyện.”

Cần phải hiểu rằng, những thói quen này không phải là một "công thức để kiếm tìm sự cứu rỗi" hay gánh nặng của các quy tắc khô khan, mà chính là những "phương tiện ân điển" giúp chúng ta duy trì kết nối với Nguồn Sống. Sự nguy hiểm của quá trình bào mòn này nằm ở tính chất phi cảm giác. Một cá nhân có thể không nhận ra nội lực của mình đang cạn kiệt, cho đến khi nền tảng nhân cách đã mục rỗng, không còn đủ sức chống đỡ trước một cơn bão cám dỗ đủ lớn.

III. Nghịch lý của sự "Trôi dạt"

Hãy tưởng tượng tâm hồn chúng ta như một con thuyền đang neo đậu trên dòng sông đời sống. Để rời xa bến bờ bình an, con thuyền ấy không cần phải quay đầu 180 độ hay tăng tốc về phía đại dương đầy sóng gió; nó chỉ cần "ngừng giữ hướng".

Đó chính là nghịch lý của sự trôi dạt:

  • Không tiếng động: Nó diễn ra êm đềm, không gây ra những cú sốc tâm lý đủ mạnh để đánh thức lương tâm.
  • Không cảm giác: Trong từng khoảnh khắc ngắn ngủi, bạn sẽ không hề thấy mình đang xa bờ.
  • Kết quả tàn khốc: Dòng nước sẽ làm phần việc còn lại. Khi chúng ta ngừng hướng lòng về sự thánh khiết và những giá trị cao đẹp, tâm hồn sẽ tự động trôi theo dòng chảy của những thỏa hiệp. Một ngày nhìn lại, bạn sẽ thấy mình đã cách biệt vạn dặm so với điểm xuất phát ban đầu chỉ vì một vài giây phút buông tay chèo.

IV. Tấm lòng là chiến trường đầu tiên, hành động chỉ là phần nổi

Mọi sai lầm công khai thực chất chỉ là "phần nổi của tảng băng chìm". Tội lỗi không bắt đầu ở bàn tay hay bước chân, nó khởi phát từ trí tưởng tượng và sự lệch lạc trong hướng đi của lòng người. Kinh điển đã nhắc nhở: “Vì từ bên trong, từ lòng người mà ra những ác tưởng” (Mác 7:21) và “Khá cẩn thận giữ tấm lòng của con hơn hết, vì các nguồn sự sống do nơi nó mà ra” (Châm ngôn 4:23).

Quá trình sa ngã thường tuân theo một trình tự tâm lý khắc nghiệt:

  1. Tiếp xúc thị giác khởi đầu (Nhìn): Sự chạm trán đầu tiên với cám dỗ.
  2. Khởi mầm ý niệm (Ham muốn): Nảy sinh ý định lệch lạc trong tư tưởng.
  3. Nuôi dưỡng trí tưởng tượng: Đây là điểm không thể quay đầu, khi chúng ta cho phép tâm trí "diễn tập" sai lầm.
  4. Hiện thực hóa hành động: Thực hiện sai lầm trong thế giới vật lý.
  5. Ngụy tạo và che giấu: Tìm cách bảo vệ sai lầm bằng những dối trá tiếp theo.

Hãy nhìn vào sự sụp đổ của vua Đa-vít. Đó không phải là một phút bốc đồng, mà là kết quả của một chuỗi lựa chọn sai lầm trong lòng. Khi chọn con đường che giấu, cái giá phải trả không chỉ là danh tiếng mà là sự suy kiệt tận cùng về tâm linh. Như Thi Thiên 32 đã mô tả, khi một người cố chấp giữ tội lỗi trong lòng, xương cốt họ trở nên hao mòn và sinh lực bị khô cạn như trong cơn nắng hạ. Đó là cái giá tâm lý khủng khiếp của sự ngụy tạo.

V. Cái bẫy của sự "Chai lì lương tâm"

Sự bào mòn đáng sợ nhất không nằm ở bản thân hành động sai trái, mà ở việc tội lỗi làm tái thiết lập "bản đồ đạo đức" của con người. Lương tâm của chúng ta không chết đi ngay lập tức, nó bị "chai lì" (I Ti-mô-thê 4:2) qua từng cấp độ thoái hóa: từ cảm giác đau đớn khi làm sai, đến việc tự trấn an, rồi bình thường hóa vấn đề với suy nghĩ "ai cũng làm vậy", và cuối cùng là sự tê liệt hoàn toàn với câu hỏi "có gì sai đâu?".

Điểm mấu chốt ở đây là: Tiêu chuẩn của các giá trị chân lý không hề thay đổi, chỉ có tấm lòng con người bị biến chất để không còn khả năng cảm nhận sự nghiêm trọng của sai lầm. Sự bào mòn đạt đến đỉnh điểm khi con người không còn biết xấu hổ hay đau buồn về những gì đã từng khiến họ trăn trở.

VI. Sự gần gũi hình thức và sự khô héo của rễ

Một trong những ảo tưởng nguy hiểm nhất là tin rằng vị trí, chức vụ hay các hoạt động lễ nghi có thể bảo vệ phẩm chất bên trong. Nhân vật Gie-ha-si là một minh chứng lịch sử: ông ở cạnh những phép lạ, phục vụ một tiên tri vĩ đại, nhưng lòng vẫn bị lòng tham chi phối. Ở gần điều thánh thiện không đồng nghĩa với việc có một tấm lòng thánh.

Để hiểu rõ hơn, hãy nhìn vào hình ảnh cây trồng gần dòng nước trong Thi Thiên 1:2-3. Cây không tự tạo ra nguồn sống; nó xanh tươi vì rễ liên tục bám sâu vào nguồn nước. Sự bào mòn thuộc linh diễn ra khi "rễ" của một người bị cắt đứt khỏi Nguồn Sáng, dù bề ngoài lá vẫn có vẻ xanh tươi trong một thời gian ngắn. Sự chết đã bắt đầu từ bên dưới trước khi cái cây đổ rạp.

Chúng ta cần phải "canh giữ chính mình" trước khi canh giữ các hoạt động bên ngoài (I Ti-mô-thê 4:16). Chức vụ hay danh tiếng chỉ là lớp vỏ; đời sống nội tâm mới là nguồn nhựa sống thực sự. Đừng để các hoạt động hình thức đánh lừa rằng bạn đang ổn, trong khi rễ tâm hồn đã bắt đầu khô héo vì xa rời nguồn nước của sự sống.

VII. Kết luận: Hướng đi của tấm lòng quyết định vận mệnh

Hành trình gìn giữ phẩm chất không phải là nỗ lực sửa chữa sau khi mọi thứ đã tan vỡ, mà là một quá trình "phòng bệnh" chủ động. Sự sa ngã hiếm khi bắt đầu bằng một bước nhảy, nó thường bắt đầu bằng một bước lệch hướng không được điều chỉnh kịp thời.

Giải pháp không nằm ở sức mạnh ý chí cá nhân, mà ở việc duy trì sự kết nối không ngắt quãng với Đấng Christ thông qua những nhịp sống thuộc linh đều đặn. Hôm nay, một câu hỏi quan trọng cần được đặt ra cho mỗi chúng ta để tự soi xét: "Bạn đang đi theo hướng nào: hướng về nguồn nước sự sống hay đang để mình trôi dạt theo dòng nước âm thầm?"

Hãy để lời cầu nguyện đầy sức nặng này trở thành kim chỉ nam cho sự tỉnh thức của bạn: “Đức Chúa Trời ôi! Xin hãy dò xét tôi, và biết lòng tôi; Hãy thử tôi, và biết tư tưởng tôi; Xin xem tôi có đi vào đường gian ác chăng, Và dẫn tôi vào con đường đời đời.” (Thi Thiên 139:23-24).













Friday, July 17, 2026

NGƯỜI GIÀU CÓ CÓ ĐƯỢC VÀO NƯỚC THIÊN ĐÀNG KHÔNG?

 GIÀU CÓ CÓ ĐƯỢC VÀO NƯỚC THIÊN ĐÀNG KHÔNG?

Trong thế giới đầy biến động hôm nay, nơi mà vật chất gần như trở thành tiêu chuẩn của sự thành công, người ta dễ đánh đồng phước hạnh của Đức Chúa Trời với tài sản. Nhiều người hỏi: “Nếu tôi giàu có, liệu tôi có thể được cứu không?” Trong khi đó, cũng có những người khác – có khi là những Cơ Đốc nhân rất chân thành – lại tự hỏi: “Có phải tôi phải nghèo, sống khổ hạnh, mới được vào nước thiên đàng không?”



Đây không phải là câu hỏi mới. Thật ra, nó đã được đặt ra từ thời của Chúa Giê-xu. Trong Ma-thi-ơ chương 19, chúng ta đọc thấy câu chuyện về một người trai trẻ – người rất giàu – đến gặp Chúa và hỏi một câu đầy vẻ đạo đức:

“Tôi phải làm chi cho được sự sống đời đời?”

Câu hỏi rất đúng. Nhưng động cơ thì sai.
Chúa nhìn vào tâm lòng anh ta và trả lời bằng một thách thức rõ ràng:

“Hãy bán hết gia tài ngươi có, phân phát cho kẻ nghèo, rồi ngươi sẽ có của báu ở trên trời; và hãy đến theo Ta.”

Phản ứng của người trai trẻ thật đáng buồn. Anh buồn rầu và bỏ đi – bởi anh có nhiều tài sản. Và chính ngay lúc đó, Chúa Giê-xu quay lại với các môn đồ và phán ra một trong những câu nổi tiếng nhất liên quan đến người giàu:

“Thật, Ta nói cùng các ngươi: người giàu vào nước Thiên Đàng là khó biết bao!”

Không dừng lại ở đó, Ngài nói tiếp:

“Con lạc đà chui qua lỗ kim còn dễ hơn là người giàu vào nước Đức Chúa Trời.”

Nghe điều này, các môn đồ kinh ngạc. Họ cũng như nhiều người thời đó, tin rằng sự giàu có là dấu hiệu của phước hạnh từ Đức Chúa Trời. Nếu người giàu không được cứu, vậy ai có thể được?

Và Chúa Giê-xu trả lời bằng một câu quan trọng:

“Việc đó loài người không làm được, nhưng Đức Chúa Trời thì làm được.”

Tại đây, Ngài lật ngược cả cái nhìn của xã hội về sự giàu có – và đặt một nền tảng thần học vô cùng sâu sắc:
Sự cứu rỗi không phụ thuộc vào địa vị, tài sản, hay hoàn cảnh bên ngoài, mà hoàn toàn là công việc của Đức Chúa Trời, đến từ ân điển, được tiếp nhận bởi đức tin.

Không phải bạn có nhiều tiền thì bạn bị loại.
Cũng không phải bạn không có tiền thì bạn được mặc định là thánh.

Chúa không nhìn vào ví tiền.
Ngài nhìn vào tấm lòng.


HIỂU ĐÚNG LỜI CHÚA – CHÚA GIÊ-XU CÓ CẤM NGƯỜI GIÀU KHÔNG?

Khi đọc câu nói nổi tiếng của Chúa Giê-xu rằng:

“Người giàu vào Nước Thiên Đàng là khó biết bao! Con lạc đà chui qua lỗ kim còn dễ hơn…”
(Ma-thi-ơ 19:23–24)

…nhiều người đã kết luận vội vàng: “À, Chúa cấm người giàu!”, hoặc “Muốn theo Chúa, phải bỏ hết tài sản mới được cứu.” Nhưng thực tế, đó là một hiểu lầm rất phổ biến, nhưng rất nguy hiểm – vì nó khiến người giàu cảm thấy bị loại trừ, còn người nghèo thì cảm thấy tự mãn, như thể sự thiếu thốn là một loại công đức.



Vậy Chúa Giê-xu có thật sự cấm người giàu không?
Câu trả lời, theo Kinh Thánh, là không.

Nếu Chúa chống lại người giàu, thì vì sao Áp-ra-ham – người được gọi là “bạn của Đức Chúa Trời” – lại là một người rất giàu có?
Vì sao Gióp, người “công bình, kính sợ Đức Chúa Trời” – lại có vô số của cải, gia súc, ruộng vườn – thậm chí sau khi thử thách, Chúa còn ban cho ông gấp đôi tài sản ban đầu?

Chúng ta cũng thấy vua Đa-vít, vua Sa-lô-môn, Giô-sép ở Ai Cập, hay Giô-sép xứ A-ri-ma-thê – một môn đồ giấu kín của Chúa Giê-xu, là người giàu đã chôn xác Ngài bằng chính phần mộ của mình – đều là những người có địa vị và tài sản lớn, nhưng vẫn được Chúa sử dụng.

Thậm chí trong Tân Ước, một số tín hữu đầu tiên trong Hội Thánh đầu tiên cũng là người giàu – họ mở nhà để nhóm họp, họ chia sẻ tài sản để giúp đỡ người nghèo, họ hỗ trợ cho công việc truyền giáo.

Rõ ràng, Chúa không cấm người giàu.
Ngài cũng không bảo: “Muốn được cứu, phải bán hết mọi thứ.”
Trong câu chuyện với người trai trẻ giàu có, Chúa không ban một mệnh lệnh phổ quát, mà đang chạm vào thần tượng trong lòng người trai ấy.

Chúa nhìn thấy rằng tài sản là cái ngai mà anh ta đặt lên cao hơn chính Đức Chúa Trời. Và vì vậy, Ngài thử thách anh – nhưng anh không sẵn lòng đầu phục. Anh buồn rầu bỏ đi, bởi anh có nhiều của cải, nhưng thiếu một điều: lòng đầu phục Chúa cách trọn vẹn.

Cho nên, vấn đề không phải là “có bao nhiêu tiền”, mà là:

  • Tiền có chiếm vị trí cao nhất trong lòng bạn không?

  • Nếu Chúa bảo bạn từ bỏ điều ấy, bạn có sẵn lòng không?

  • Bạn dùng tiền để phục vụ Chúa, hay bạn dùng Chúa để cầu tiền?

Tiền bạc không có đạo đức – nó không xấu, cũng không tốt. Nó là một công cụ. Vấn đề là: ai đang cầm công cụ đó? Tấm lòng bạn đang làm chủ nó – hay nó đang làm chủ bạn?

Và đó chính là điều Chúa Giê-xu muốn cảnh báo. Không phải vì Ngài ghét người giàu, mà vì Ngài yêu họ, và biết rõ sự giàu có dễ trở thành cái bẫy khiến con người xa cách Đức Chúa Trời.



ÂN PHƯỚC HAY CÁM DỖ?

Trong hành trình sống đạo, một trong những câu hỏi khó nhất mà nhiều Cơ Đốc nhân từng đối diện đó là:

“Tôi nên nhìn nhận của cải như thế nào? Có phải càng giàu là càng được Chúa ban phước không? Hay giàu là một cái bẫy cần tránh xa?”

Câu trả lời không đơn giản – nhưng cũng không phải là bí ẩn.
Kinh Thánh không lên án sự giàu có. Trái lại, nhiều lần Kinh Thánh nói đến sự ban cho vật chất như là một ân huệ từ Đức Chúa Trời.

Trong Phục Truyền Luật Lệ Ký 8:18, Môi-se nhắc dân sự rằng:

“Hãy nhớ Giê-hô-va Đức Chúa Trời ngươi, vì ấy là Ngài ban cho ngươi sức lực để làm giàu, hầu xác nhận giao ước mà Ngài đã lập.”

Của cải, nếu được sử dụng đúng cách, là công cụ hữu hiệu để làm sáng danh Chúa:
Bạn có thể hỗ trợ người nghèo, giúp đỡ hội thánh, đầu tư cho công việc truyền giáo, và tạo điều kiện cho người khác biết đến Tin Lành.
Người giàu có thể là người được Chúa kêu gọi để trở thành “người quản gia trung tín” – sử dụng tài sản như một người quản lý, chứ không phải như một ông chủ.

Tuy nhiên, vì sao Chúa Giê-xu lại cảnh báo nghiêm trọng về sự giàu có đến như vậy?

Bởi vì: của cải có một quyền lực tinh vi và mạnh mẽ đến mức có thể cạnh tranh với Đức Chúa Trời trong lòng con người.

Chúa phán:

“Không ai có thể làm tôi hai chủ… Các ngươi không thể vừa phục vụ Đức Chúa Trời, vừa phục vụ tiền của.”
(Ma-thi-ơ 6:24)

Ngài không nói "không nên" – Ngài nói "không thể".
Tiền bạc có thể biến thành một thần tượng âm thầm, không hình tượng, không chạm được bằng tay, nhưng nắm giữ cả tâm trí và linh hồn của người ta.

Không phải ngẫu nhiên mà Chúa Giê-xu nói nhiều về tiền bạc hơn cả thiên đàng và địa ngục.
Tại sao?
Vì Ngài biết tiền bạc là đối thủ nguy hiểm nhất của đức tin thật.

Nó không đe dọa bạn bằng sợ hãi – mà bằng sự an toàn giả tạo.
Nó không hét lên “ta là chúa ngươi” – nó thì thầm: “có ta, ngươi chẳng cần gì khác.”

Và đó chính là lý do Phao-lô cảnh báo:

“Vì lòng tham tiền là cội rễ mọi điều ác; có kẻ vì đeo đuổi nó mà bị lạc khỏi đức tin, và tự đâm mình bằng nhiều nỗi đau.”
(1 Ti-mô-thê 6:10)

Từ “lạc khỏi đức tin” ở đây không chỉ có nghĩa là yếu đức tin – mà là đánh mất niềm tin thật, như một con thuyền rời neo bị cuốn trôi không phương hướng.

Vì vậy, nếu bạn đang có của cải, hãy dừng lại một chút và thành thật tự hỏi:

  • Tôi đang sở hữu tiền – hay tiền đang sở hữu tôi?

  • Tôi có vui lòng từ bỏ tài sản nếu Chúa gọi tôi đi làm chứng nhân?

  • Tôi đang cậy vào tài khoản ngân hàng, hay vào Đức Chúa Trời hằng sống?

Nếu bạn thành thật trả lời được những câu hỏi đó, bạn sẽ biết của cải trong đời sống mình là một ân phước, hay đang trở thành một cám dỗ tinh vi.



NGƯỜI NGHÈO CÓ DỄ ĐƯỢC CỨU HƠN KHÔNG?

Sau khi nghe Chúa Giê-xu phán rằng “người giàu khó vào nước thiên đàng”, người ta thường rút ra một kết luận đối lập:

“Vậy thì, người nghèo dễ được cứu hơn phải không?”
“Có phải càng sống khổ hạnh, nghèo túng, càng có hy vọng được cứu rỗi chăng?”

Nhưng liệu điều đó có đúng với Kinh Thánh không?
Câu trả lời – một lần nữa – cần được soi sáng từ lẽ thật, không phải từ cảm tính hay văn hóa.

Thực tế, trong suốt lịch sử hội thánh, nhiều người đã hiểu lầm về “phước lành của sự nghèo.” Có những giai đoạn, người ta tin rằng tự làm mình khổ sở, bỏ hết của cải, sống trong tu viện, mặc áo thô ráp, ăn uống kham khổ, không sở hữu gì… là con đường gần Chúa hơn.

Nhưng xin hãy để ý: Kinh Thánh chưa bao giờ dạy rằng nghèo là một công đức.
Nghèo không phải là điều kiện để được cứu.
Giống như giàu không phải là tội lỗi, nghèo cũng không phải là sự công bình.

Chúa Giê-xu phán trong Bài Giảng Trên Núi:

“Phước cho những kẻ nghèo trong tâm linh, vì nước thiên đàng thuộc về họ.”
(Ma-thi-ơ 5:3)

Chúa không nói: “Phước cho những người nghèo vật chất.”
Ngài nói: “Phước cho những người nghèo trong tâm linh” – tức là những người nhìn thấy sự trống rỗng của mình trước mặt Chúa, biết mình không có gì để khoe mình, không cậy mình, mà hoàn toàn lệ thuộc vào ân điển của Đức Chúa Trời.

Vì vậy, một người nghèo vật chất nhưng kiêu ngạo, đố kỵ, thù ghét, hoặc sống trong tội lỗi – vẫn có thể mất phần cứu rỗi, nếu không ăn năn và đặt đức tin nơi Chúa.

Trong khi đó, một người có của cải, nhưng khiêm nhường, sẵn sàng từ bỏ mọi sự nếu Chúa kêu gọi, yêu mến Lời Chúa và sống tin kính – thì người ấy hoàn toàn có thể bước vào Nước Trời.

Kinh Thánh ghi lại lời của A-ga, một người không cầu giàu cũng chẳng cầu nghèo:

“Xin đừng cho tôi nghèo khổ, hoặc giàu có; hãy cho tôi đồ ăn cần dùng. Kẻo khi tôi no đủ, tôi chối Ngài mà rằng: ‘Đức Giê-hô-va là ai?’; hoặc khi tôi nghèo, tôi ăn trộm, và làm ô danh Đức Chúa Trời tôi.”
(Châm ngôn 30:8–9)

Thật khôn ngoan! Người khôn ngoan biết rằng nghèo cũng có thể khiến người ta phạm tội, và giàu cũng có thể làm người ta kiêu ngạo.

Điều Chúa tìm kiếm không phải là số dư trong tài khoản ngân hàng – mà là tình trạng của tấm lòng.
Không phải “nghèo” hay “giàu” – mà là "tôi có đói khát lẽ thật không?"
Tôi có tin cậy nơi ân điển Chúa, hay tin vào công đức, hoàn cảnh, hay thân phận mình?

Bạn thấy đấy – người nghèo không tự động được cứu, nhưng họ thường dễ nhận biết mình cần Chúa hơn, vì họ không có gì để bám víu.

Chúa Giê-xu đã nói:

“Người nghèo được rao truyền Tin Lành.” (Lu-ca 7:22)

Không phải vì họ xứng đáng hơn – mà vì họ dễ tiếp nhận hơn.
Khi bạn không còn gì, bạn mới biết mình cần mọi sự nơi Đức Chúa Trời.



SỰ CỨU RỖI KHÔNG TÙY GIÀU NGHÈO – CHỈ TÙY ÂN ĐIỂN

Nếu có một lẽ thật nào xuyên suốt toàn bộ Kinh Thánh – từ Sáng Thế Ký đến Khải Huyền – thì đó là: sự cứu rỗi đến từ Đức Chúa Trời, không phải từ con người.
Không đến từ việc làm, không đến từ địa vị xã hội, cũng chẳng đến từ hoàn cảnh – mà đến từ ân điển, và chỉ bởi ân điển mà thôi.

Trong Ê-phê-sô 2:8–9, sứ đồ Phao-lô viết:

“Vì bởi ân điển, anh em được cứu – bởi đức tin; điều đó không đến từ anh em, nhưng là sự ban cho của Đức Chúa Trời, chẳng phải bởi việc làm, để không ai khoe mình.”

Câu này giống như một cánh cửa, mở ra một chân trời mới:
Một thế giới nơi sự giàu không thể mua vé vào Nước Trời, và sự nghèo không phải là tấm thẻ ưu tiên.
Nơi mà mọi người – dù là vua hay dân đen, học giả hay kẻ thất học, giàu hay nghèo – đều đứng ngang nhau trước thập tự giá.
Bởi vì chỉ có một giá đã trả – và giá đó là huyết báu của Đấng Christ.

Hãy hình dung điều này:
Nếu sự cứu rỗi phụ thuộc vào giàu có, thì phần đông nhân loại sẽ bị loại.
Nhưng nếu nó phụ thuộc vào nghèo đói – thì lại dễ trở thành một hình thức “công đức khổ hạnh”, nơi con người lấy cái khổ của mình để mặc cả với Đức Chúa Trời.

Nhưng không, Chúa không bị cảm động bởi đau khổ của con người, nếu không có đức tin.
Ngài cũng không bị lay động bởi tiền bạc, quyền lực hay danh vọng.

Sự cứu rỗi đến khi con người nhìn thấy mình không xứng đáng, và nắm lấy tay ân điển của Đấng Cứu Thế.
Người giàu – nếu biết dùng của cải để phục vụ, và biết rằng giá trị thật không nằm ở tài sản, mà ở ân huệ từ Đức Chúa Trời – vẫn có thể được cứu.
Người nghèo – nếu khiêm nhường, ăn năn, và không để lòng mình chất chứa oán hận, cay đắng hay tham lam – cũng có thể được cứu.

Và cả hai – dù khác biệt về hoàn cảnh – đều phải quỳ xuống dưới chân thập tự giá như nhau.

Một trong những lời đẹp nhất trong Kinh Thánh là lời của Phao-lô trong Ga-la-ti 3:28:

“Trong Đấng Christ, không còn Do Thái hay người ngoại, nô lệ hay người tự do, nam hay nữ – vì anh em hết thảy là một trong Đấng Christ Giê-xu.”

Nếu được viết lại cho bối cảnh hôm nay, có lẽ câu đó sẽ là:

“Không còn người giàu hay người nghèo, người có địa vị hay không có địa vị, doanh nhân hay người bán vé số – vì hết thảy là một trong Đấng Christ Giê-xu.”

Bạn thấy đấy, ân điển là nền tảng công bình duy nhất mà Chúa đặt ra.
Và khi ân điển làm chủ, không ai có thể khoe mình.
Giàu – không thể khoe về quyền lực.
Nghèo – không thể khoe về sự chịu khổ.
Chỉ có một điều đáng khoe:

“Nếu ai muốn khoe mình, hãy khoe về Chúa.” (Giê-rê-mi 9:24)



GIÀU VÀO NƯỚC TRỜI – KHÓ, NHƯNG KHÔNG PHẢI KHÔNG THỂ

Có lẽ một trong những lời phán gây sốc nhất của Chúa Giê-xu là khi Ngài nói:

“Con lạc đà chui qua lỗ kim còn dễ hơn là người giàu vào nước Đức Chúa Trời.”
(Ma-thi-ơ 19:24)

Nghe điều đó, các môn đồ kinh ngạc.
Họ hỏi:

“Vậy thì ai có thể được cứu?”

Chúa Giê-xu nhìn họ và đáp:

“Điều đó loài người không làm được, nhưng Đức Chúa Trời thì làm được.”
(Ma-thi-ơ 19:26)

Bạn có nhận ra một điều rất quan trọng không?
Chúa không nói người giàu không thể vào Nước Trời.
Ngài nói: “Khó.”
Và rồi Ngài nói: “Nhưng với Đức Chúa Trời, điều đó là có thể.”

Khó – vì sao?
Bởi vì sự giàu có thường mang theo ba loại cám dỗ nguy hiểm:

1. Ảo tưởng về sự độc lập

Người giàu dễ nghĩ: “Tôi có thể tự lo cho mình. Tôi không cần ai.”
Đây là điều Đức Chúa Trời đã cảnh báo trong Phục Truyền 8:17–18:

“Kẻo khi anh em nói trong lòng: ‘Sức lực ta và tay ta đã làm nên của cải này,’ thì hãy nhớ rằng ấy là Đức Giê-hô-va… ban cho ngươi sức để làm giàu.”

Khi tiền bạc khiến bạn cảm thấy không cần Đức Chúa Trời, thì sự giàu đó không phải là phước hạnh, mà là sự đánh lừa.

2. Dễ lún sâu vào lòng tham

Của cải không bao giờ đủ.
Người ta thường nói: “Có một triệu rồi muốn mười. Có mười rồi muốn trăm.”
Phao-lô viết:

“Lòng tham tiền là cội rễ mọi điều ác.” (1 Ti-mô-thê 6:10)

Người giàu không cẩn thận sẽ trở thành nô lệ cho tiền bạc, thay vì là người quản trị nó.
Khi đó, tiền bạc không còn là một công cụ – mà trở thành một ông chủ khắc nghiệt.

3. Dễ yêu thế gian, khó đầu phục Đức Chúa Trời

Chúa Giê-xu nói:

“Các ngươi không thể phục vụ Đức Chúa Trời và tiền của.” (Ma-thi-ơ 6:24)

Đây là một trong những câu kinh thánh gây giật mình.
Ngài không nói “không nên”, mà nói “không thể”.

Người giàu có thể dễ bị chia trí.
Họ muốn phục vụ Chúa – nhưng cũng không muốn mất tiện nghi.
Họ muốn theo Chúa – nhưng cũng sợ mất danh tiếng, vị trí, tài sản.

Chính vì vậy mà Chúa Giê-xu mới nói rằng:
Giàu có làm cho việc vào Nước Trời trở nên khó. Nhưng không phải không thể.

Bằng chứng: Có người giàu được cứu

Kinh Thánh cho chúng ta thấy nhiều nhân vật giàu có đã thật sự được cứu và phục vụ Đức Chúa Trời một cách thành tín:

  • Áp-ra-ham – giàu có về của cải, đức tin, và con cháu. Nhưng ông vâng phục và sẵn sàng dâng cả Y-sác cho Chúa.

  • Gióp – một người trọn vẹn, nhưng giàu. Và sau thử thách, Chúa lại ban phước cho ông gấp đôi.

  • Giô-sép xứ A-ri-ma-thê – một người giàu, là môn đồ của Chúa Giê-xu, đã xin xác Ngài và chôn trong mộ đá của chính mình.

  • Xa-chê – một người giàu bất chính, sau khi gặp Chúa, đã ăn năn, hoàn trả, và Chúa phán:

“Hôm nay sự cứu đã đến cho nhà này.” (Lu-ca 19:9)

 Vậy thì làm sao để người giàu được cứu?

Chúa đã trả lời:

“Điều đó loài người không làm được, nhưng Đức Chúa Trời thì làm được.”

Không ai có thể mua sự cứu rỗi.
Cũng không ai có thể nghèo đến mức xứng đáng được ban cho nó.
Sự cứu rỗi là phép lạ – và chỉ Đức Chúa Trời có thể thực hiện phép lạ ấy.

Người giàu – khi được Đức Thánh Linh đánh thức, ăn năn, đầu phục, sẵn lòng đặt Chúa trên hết – vẫn có thể bước qua cửa hẹp, vẫn có thể theo Ngài cách vững vàng.

Sự giàu có không đóng cánh cửa Thiên Đàng – trừ khi bạn để nó trở thành thần tượng trong lòng mình.
Người nghèo không có đặc quyền – trừ khi họ thật sự nhận ra mình nghèo trong linh hồn và cần đến Chúa.

Tại Nước Trời, chỉ có hai loại người: người được cứu bởi ân điển – và người vẫn cậy vào chính mình.

Nguyện bạn và tôi sẽ luôn chọn đứng về phía đầu tiên. 



THÁI ĐỘ ĐÚNG VỚI CỦA CẢI – CHIA SẺ, VÂNG PHỤC, VÀ TRUNG TÍN

Nếu sự giàu có không tự động là xấu, nhưng cũng không đảm bảo phước hạnh, thì người tin Chúa – dù giàu hay không – phải có thái độ như thế nào với của cải?
Chúng ta cần sống với tài sản, tiền bạc, công việc, đầu tư… với một tấm lòng nào, để điều đó không trở thành trở ngại cho linh hồn, mà trở thành phương tiện để vinh hiển danh Chúa?

Trong phần này, chúng ta sẽ cùng nhìn vào ba nguyên tắc quan trọng của một người quản gia trung tín: chia sẻ, vâng phục, và trung tín.

1. Chia sẻ – Biết của cải là để ban cho, không phải tích trữ

Kinh Thánh dạy rất rõ: của cải không phải để giữ cho riêng mình.
Người được Chúa ban cho nhiều – phải ban ra nhiều.

Sứ đồ Phao-lô khuyên dạy người giàu trong 1 Ti-mô-thê 6:17–19 rằng:

“Hãy răn bảo những người giàu ở đời này đừng kiêu ngạo, cũng đừng đặt hy vọng nơi sự giàu sang không chắc chắn, nhưng nơi Đức Chúa Trời... Họ phải làm việc lành, làm giàu trong việc bố thí, sẵn sàng chia sẻ.”

Đây là một điều nghịch với văn hóa thế gian.
Thế gian dạy rằng: “Hãy tích lũy cho chính mình.”
Nhưng Phúc Âm dạy: “Hãy chia sẻ, vì của cải thật không phải là những gì bạn giữ lại, mà là những gì bạn dùng để làm điều đúng trong mắt Chúa.”

Chia sẻ không chỉ là hành động, mà là một bằng chứng của sự tái sinh.
Chúa Giê-xu đã nói với Xa-chê – một người giàu từng sống trong lừa gạt – khi ông tự nguyện chia phần tài sản:

“Lạy Chúa, tôi lấy phân nửa gia tài mà phân phát cho kẻ nghèo, nếu tôi đã lường gạt ai điều gì, tôi sẽ đền gấp bốn.”
Và Chúa phán: “Hôm nay, sự cứu rỗi đã đến cho nhà này.” (Lu-ca 19:8–9)

Không phải vì ông chia sẻ mà được cứu – nhưng sự chia sẻ là dấu hiệu rằng lòng ông đã thật sự thay đổi.

2. Vâng phục – Sẵn sàng buông bỏ khi Chúa yêu cầu

Chúa không đòi ai cũng phải “bán hết gia tài” như người trai trẻ trong Ma-thi-ơ 19.
Nhưng Ngài có thể chạm vào bất cứ điều gì trong cuộc đời bạn – và hỏi: “Con có sẵn sàng để Ta làm chủ điều này không?”

Vâng phục không phải là nghèo – vâng phục là sẵn sàng để Chúa sử dụng của cải theo cách của Ngài.

Câu hỏi thật sự không phải là:

“Tôi có bao nhiêu?”
mà là:
“Nếu Chúa kêu tôi cho đi điều này – tôi có làm không?”

Đức tin thật biểu lộ trong sự sẵn sàng dâng hiến, ngay cả khi điều đó đụng đến vùng an toàn của bạn.
Hãy nhớ lại người góa phụ chỉ dâng hai đồng tiền – Chúa Giê-xu không nhìn vào số tiền, mà nhìn vào tấm lòng sẵn lòng buông bỏ.

3.  Trung tín – Quản lý tài sản như một người giữ kho của Chúa

Phao-lô nói:

“Người ta trông mong nơi người quản lý là phải trung tín.” (1 Cô-rinh-tô 4:2)

Nếu bạn có một công ty, bạn sẽ không muốn nhân viên giữ quỹ dùng tiền cho riêng mình, đúng không?
Vậy thì với Chúa – Đấng là Chủ của mọi sự – chúng ta càng phải trung tín trong việc sử dụng những gì Ngài giao.

Chúa Giê-xu kể ẩn dụ về những ta-lâng, giao cho các đầy tớ.
Người được năm ta-lâng, làm lợi ra năm; người được hai ta-lâng, làm lợi ra hai.
Cả hai đều được Chúa khen:

“Hỡi đầy tớ ngay lành và trung tín kia! Ngươi đã trung tín trong việc nhỏ, Ta sẽ lập ngươi cai quản việc lớn.” (Ma-thi-ơ 25:21)

Nhưng người chôn giấu ta-lâng – không dùng – bị kể là “đầy tớ gian ác và biếng nhác.”

Bạn thấy đó, Chúa không đo lường bằng kết quả bên ngoài, mà bằng lòng trung tín.
Dù bạn có ít hay nhiều – Chúa hỏi:

“Con có sử dụng điều đó để tôn vinh Ta không?”
“Con có chịu để Ta làm Chủ của cả đời sống con – tài khoản, nhà cửa, thời gian, cơ hội?”

 Tóm lại:

  • Chia sẻ – là tấm gương của lòng vị tha, bắt nguồn từ tấm lòng biết ơn ân điển.

  • Vâng phục – là sự sẵn sàng để Chúa chạm đến mọi khía cạnh đời sống, kể cả tài sản.

  • Trung tín – là sống như một người quản lý, không như một ông chủ, để rồi khi Chúa trở lại, bạn nghe Ngài phán:

“Tốt lắm! Con đã sống cho vinh hiển Ta.”



GIÀU HAY NGHÈO – ĐIỀU CHÚA TÌM KIẾM LÀ TẤM LÒNG

Bạn thân mến, sau tất cả những gì chúng ta đã cùng nhau khám phá qua Kinh Thánh – từ người trai trẻ giàu có đến Xa-chê, từ lời cảnh báo của Chúa Giê-xu đến những hình ảnh về sự quản lý trung tín – bây giờ là lúc để chúng ta ngồi lại, nhìn thẳng vào lẽ thật cốt lõi:

Chúa không tìm kiếm số dư tài khoản ngân hàng của bạn.
Ngài cũng không tìm xem bạn đang đi xe máy, ô tô, hay đi bộ đến nhà thờ.
Ngài không quan tâm bạn có đeo đồng hồ Rolex, mặc đồ hiệu, hay áo giản dị.

Ngài nhìn vào tấm lòng.

Trong 1 Sa-mu-ên 16:7, Đức Giê-hô-va phán cùng Sa-mu-ên rằng:

“Đừng nhìn vào diện mạo người đó, hoặc tầm vóc cao lớn của người… vì Đức Giê-hô-va không nhìn theo cách loài người nhìn.
Loài người nhìn bề ngoài, nhưng Đức Giê-hô-va nhìn thấy tấm lòng.”

Và chính tấm lòng là nơi diễn ra trận chiến thật:
– Tấm lòng ấy đang thờ phượng Đức Chúa Trời, hay đang bám vào tiền tài?
– Tấm lòng ấy đang sống với lòng biết ơn, khiêm nhường và ăn năn, hay đang đầy đủ nhưng trống rỗng?
– Tấm lòng ấy đang dùng mọi điều mình có để tôn vinh Chúa, hay đang dùng Chúa để tô điểm cho sự thành công của riêng mình?

 Giàu không sai. Nghèo cũng không phải là công đức.

Trong Thi Thiên 62:10, vua Đa-vít – người từng sống trong hoàng cung – viết:

“Nếu của cải thêm lên, đừng để lòng mình để vào đó.”

Chúa Giê-xu không kêu gọi tất cả chúng ta trở thành người nghèo, nhưng Ngài kêu gọi tất cả chúng ta phải sống như người “nghèo trong tâm linh” – nghĩa là:

  • Nhận biết mình không có gì để khoe mình trước Chúa.

  • Sống với lòng lệ thuộc hoàn toàn vào ân điển.

  • Biết rằng mọi sự mình có chỉ là tạm thời.

  • Và sẵn lòng nói với Chúa rằng:

“Lạy Chúa, mọi điều con có – con chỉ mượn để dùng cho Ngài. Xin Ngài làm chủ.”

 Hãy tự hỏi lòng:

  • Nếu ngày mai Chúa gọi tôi buông bỏ điều quý giá nhất – tôi có dám không?

  • Nếu Chúa muốn tôi sử dụng sự nghiệp, tài năng, của cải của mình cho sự cứu rỗi linh hồn người khác – tôi có sẵn lòng?

  • Nếu tôi đang nghèo – tôi có đang oán trách, hay tôi vẫn biết ơn Chúa?

  • Nếu tôi đang giàu – tôi có đang chia sẻ, trung tín, và vâng phục Chúa không?

 Trước thập tự giá – không ai hơn ai

Ở dưới chân thập tự giá, người giàu và người nghèo đều quỳ cùng một chiều cao.
Không có vương miện.
Không có bảng lương.
Không có nhà tầng, đất đai, cổ phiếu.

Chỉ có hai bàn tay trắng – một tấm lòng ăn năn – và một tiếng kêu:

“Lạy Chúa, xin thương xót con là kẻ có tội.”

Và Chúa sẽ luôn trả lời:

“Hôm nay, con sẽ được ở với Ta trong nước Thiên Đàng.” (Lu-ca 23:43)

Đó là lời Ngài đã phán với tên trộm trên thập tự.
Và đó cũng là lời Ngài sẵn lòng phán với bạn – nếu bạn đến với Ngài, với một tấm lòng chân thành.

Bạn có đang giữ điều gì quá chặt trong đời sống mình không?

  • Một tài sản nào đó?

  • Một giấc mơ, một dự định, một chỗ an toàn?

  • Một điều gì đó bạn không sẵn sàng trao cho Chúa?

Giàu hay nghèo – không quyết định đời đời.
Tấm lòng có đầu phục Chúa hay không – mới là điều Ngài xét đoán.

LỜI MỜI GỌI

Hôm nay, nếu bạn nghe tiếng Ngài,
Đừng khép lại lòng.
Dù bạn là ai – một người đang cố gắng làm giàu, hay một người đang vật lộn trong thiếu thốn – hãy trở lại với Chúa.
Ngài không hỏi: “Con có bao nhiêu?”
Ngài hỏi:

“Con có cho Ta tấm lòng con không?” (Châm ngôn 23:26)

Nguyện bạn dâng cho Chúa điều quý nhất: chính đời sống bạn.

Bởi vì:

“Người nào muốn cứu sự sống mình thì sẽ mất, còn ai vì Ta mà mất sự sống mình thì sẽ được lại.” (Ma-thi-ơ 16:25)

Và khi bạn trao cho Ngài tất cả,
Dù giàu hay nghèo,
Dù có nhiều hay ít,
Dù nổi tiếng hay vô danh…

Bạn sẽ được điều quý nhất – chính Ngài.