NGUỒN GỐC “ĐỨC CHÚA TRỜI MẸ”
Từ An Xang Hồng, Lễ Vượt Qua đến sự xuất hiện của giáo lý Đức Chúa Trời Mẹ
Có một câu hỏi mà rất nhiều Cơ Đốc nhân từng nghe qua nhưng không phải ai cũng biết câu trả lời:
Đức Chúa Trời Mẹ là ai?
Giáo lý này bắt nguồn từ đâu?
Có thật Kinh Thánh dạy rằng ngoài Đức Chúa Trời là Cha còn có một Đức Chúa Trời Mẹ hay không?
Và đặc biệt hơn:
An Xang Hồng có thật sự là Đức Chúa Trời đến lần thứ hai hay không?
Để trả lời những câu hỏi này, chúng ta không nên bắt đầu bằng những lời đồn đại trên mạng.
Chúng ta cần quay trở lại lịch sử.
Quay trở lại Kinh Thánh.
Và quan trọng nhất, quay trở lại những tài liệu được cho là đã được viết ra trước khi An Xang Hồng qua đời vào ngày 25 tháng 2 năm 1985.
Bởi vì nếu một giáo lý thực sự đến từ một người được tuyên bố là Đấng Christ tái lâm, thì câu hỏi quan trọng nhất phải là:
Người đó đã dạy gì khi còn sống?
PHẦN 1 – ĐỨC CHÚA TRỜI MẸ BẮT NGUỒN TỪ ĐÂU?
Tên chính thức của tổ chức mà chúng ta thường gọi tại Việt Nam là “Hội Thánh Đức Chúa Trời Mẹ” là World Mission Society Church of God, thường viết tắt là WMSCOG.
Theo chính tổ chức này, Hội Thánh được An Xang Hồng thành lập tại Busan, Hàn Quốc vào năm 1964.
WMSCOG hiện nay tin rằng An Xang Hồng chính là Chúa Jêsus Christ tái lâm.
Đồng thời, họ dạy rằng có hai Đức Chúa Trời:
Đức Chúa Trời Cha và Đức Chúa Trời Mẹ.
Theo niềm tin hiện tại của họ, Đức Chúa Trời Mẹ được xác định là Zahng Gil-jah, một phụ nữ Hàn Quốc.
Trang chính thức của An Xang Hồng hiện nay ghi rằng ông sinh năm 1918, chịu báp-tem năm 1948, thành lập Hội Thánh Đức Chúa Trời năm 1964, xuất bản sách về các giáo lý của mình vào năm 1980, và qua đời năm 1985. Trang này cũng tuyên bố rằng trong Lễ Vượt Qua cuối cùng vào ngày 15 tháng 4 năm 1984, ông đã công bố Đức Chúa Trời Mẹ.
Nhưng ở đây xuất hiện một vấn đề rất quan trọng.
Nếu An Xang Hồng là người khởi xướng giáo lý Đức Chúa Trời Mẹ, thì:
Tài liệu nào của chính ông chứng minh điều đó?
Và trước năm 1985, ông đã nói gì về “Cô Dâu”, “Giê-ru-sa-lem trên trời” và “Đức Chúa Trời Mẹ”?
Đây chính là nơi câu chuyện trở nên rất đáng chú ý.
PHẦN 2 – KINH THÁNH CÓ DẠY VỀ “ĐỨC CHÚA TRỜI MẸ” KHÔNG?
Trước khi nghiên cứu lịch sử, chúng ta phải xác định nền tảng Kinh Thánh.
WMSCOG thường đưa ra một số đoạn Kinh Thánh để chứng minh Đức Chúa Trời Mẹ.
Đầu tiên là Sáng-thế Ký chương 1 câu 26 đến 27.
Kinh Thánh nói:
“Đức Chúa Trời phán rằng: Chúng ta hãy làm nên loài người như hình ta và theo tượng ta…”
Sau đó câu 27 nói:
“Đức Chúa Trời dựng nên loài người như hình Ngài; Ngài dựng nên loài người theo hình Đức Chúa Trời; Ngài dựng nên người nam cùng người nữ.”
WMSCOG lập luận rằng:
Nếu con người được tạo nên theo hình Đức Chúa Trời, và con người có nam và nữ, thì hình ảnh Đức Chúa Trời cũng phải có nam và nữ.
Nam tượng trưng cho Đức Chúa Trời Cha.
Nữ tượng trưng cho Đức Chúa Trời Mẹ.
Đây là một trong những lập luận nền tảng của giáo lý Đức Chúa Trời Mẹ.
Nhưng có một vấn đề.
Kinh Thánh không nói:
“Người nam là hình ảnh Đức Chúa Trời Cha.”
Và cũng không nói:
“Người nữ là hình ảnh Đức Chúa Trời Mẹ.”
Đó là một bước giải thích được thêm vào văn bản.
Một đoạn khác rất quan trọng là Ga-la-ti chương 4 câu 26.
Phao-lô viết:
“Nhưng thành Giê-ru-sa-lem ở trên cao là tự do, và ấy là mẹ chúng ta.”
WMSCOG đọc câu này theo hướng:
Giê-ru-sa-lem ở trên trời là Mẹ.
Vì vậy, nhân loại có một người mẹ thuộc linh ở trên trời.
Sau đó họ kết nối câu này với Khải Huyền.
Khải Huyền chương 21 mô tả Giê-ru-sa-lem mới.
Khải Huyền chương 22 nói:
“Thần và vợ mới cùng nói: Hãy đến!”
WMSCOG lập luận rằng:
Thần là Đức Chúa Trời Cha.
Cô Dâu là Đức Chúa Trời Mẹ.
Và vì Cô Dâu ban nước sự sống, nên Đức Chúa Trời Mẹ là Đấng ban sự sống đời đời.
Lập luận này nghe có vẻ rất chặt chẽ nếu chỉ đọc những câu được lựa chọn.
Nhưng muốn kiểm tra nó, chúng ta phải đọc toàn bộ bối cảnh.
PHẦN 3 – “GIÊ-RU-SA-LEM Ở TRÊN” TRONG GA-LA-TI 4 CÓ PHẢI MỘT NỮ THẦN KHÔNG?
Hãy đọc Ga-la-ti chương 4 từ câu 22 đến câu 26.
Phao-lô nói về Áp-ra-ham.
Ông nói Áp-ra-ham có hai con trai:
Một người bởi người nữ nô lệ là A-ga.
Một người bởi người nữ tự do là Sa-ra.
Sau đó Phao-lô nói rõ:
“Những sự đó có một nghĩa bóng.”
Đây là điểm rất quan trọng.
Phao-lô đang sử dụng câu chuyện A-ga và Sa-ra để nói về hai giao ước.
A-ga liên hệ với giao ước tại núi Si-na-i.
Còn Giê-ru-sa-lem ở trên cao liên hệ với những người thuộc về giao ước mới.
Vì vậy, khi Phao-lô gọi Giê-ru-sa-lem ở trên là “mẹ chúng ta”, văn bản không trực tiếp nói:
“Có một nữ thần tên là Đức Chúa Trời Mẹ.”
Cũng không nói:
“Đức Chúa Trời Mẹ là một phụ nữ đang sống trên đất.”
Và càng không nói:
“Đức Chúa Trời Mẹ là Zahng Gil-jah.”
Đó là những kết luận thần học được đưa ra từ cách diễn giải.
Đây là một khác biệt rất quan trọng:
Một câu Kinh Thánh có thể được dùng để xây dựng một lập luận thần học, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc câu Kinh Thánh trực tiếp phát biểu chính xác kết luận đó.
PHẦN 4 – “CÔ DÂU” LÀ AI?
Bây giờ chúng ta đến một trong những điểm quan trọng nhất.
Khải Huyền chương 19 nói về tiệc cưới của Chiên Con.
Câu 7 nói:
“Vì lễ cưới Chiên Con đã đến, vợ Ngài đã sửa soạn.”
WMSCOG nói:
Chiên Con là Đấng Christ.
Vợ Chiên Con là Cô Dâu.
Cô Dâu là Đức Chúa Trời Mẹ.
Nhưng khi đọc các thư tín của Phao-lô, chúng ta gặp một cách sử dụng hình ảnh rất khác.
Trong 2 Cô-rinh-tô chương 11 câu 2, Phao-lô nói với Hội Thánh rằng ông đã đính hôn họ với một chồng là Đấng Christ.
Trong Ê-phê-sô chương 5, Phao-lô sử dụng hình ảnh chồng và vợ để nói về Đấng Christ và Hội Thánh.
Điều này cho thấy trong thần học Tân Ước, hình ảnh “Cô Dâu của Đấng Christ” có một nền tảng rất rõ ràng để chỉ về Hội Thánh, tức dân sự của Đức Chúa Trời.
Vậy thì câu hỏi đặt ra là:
Có phải An Xang Hồng cũng từng giải thích Cô Dâu theo cách đó không?
Và đây chính là một trong những tài liệu quan trọng nhất trong toàn bộ cuộc nghiên cứu.
PHẦN 5 – CUỐN SÁCH NĂM 1983 CỦA AN XANG HỒNG
Có một tài liệu thường xuyên xuất hiện trong các cuộc tranh luận về lịch sử giáo lý Đức Chúa Trời Mẹ.
Đó là cuốn:
“Problems with the New Jerusalem, the Bride and Women’s Veils.”
Có thể dịch là:
“Những vấn đề về Giê-ru-sa-lem Mới, Cô Dâu và khăn che đầu của phụ nữ.”
Tài liệu này được các nguồn phê bình WMSCOG dẫn lại như một tác phẩm của An Xang Hồng từ giai đoạn trước khi ông qua đời; bản được lưu hành có mốc năm 1983.
Điều đặc biệt nằm ở nội dung.
Trong tài liệu này, An Xang Hồng giải thích về Giê-ru-sa-lem mới, Cô Dâu và 144.000 người.
Một đoạn được bản dịch lưu hành trích lại nói rằng:
“The bride of the Lamb are the 144,000 saints who have accepted the Gospel.”
Nghĩa là:
“Cô Dâu của Chiên Con là 144.000 thánh đồ đã tiếp nhận Tin Lành.”
Một đoạn khác giải thích rằng Cô Dâu trong Khải Huyền 22 là cùng một Cô Dâu được nói đến trong Khải Huyền 21.
Và ông kết luận theo cách giải thích rằng:
Vợ của Chiên Con là các thánh đồ.
Nguồn phê bình WMSCOG hiện đang đăng bản dịch của tài liệu này và đưa ra chính những đoạn trên để so sánh với giáo lý Đức Chúa Trời Mẹ hiện nay.
Đây là một điểm cực kỳ đáng chú ý.
Bởi vì giáo lý WMSCOG ngày nay nói:
Cô Dâu là Đức Chúa Trời Mẹ.
Nhưng trong tài liệu được gán cho An Xang Hồng trước năm 1985, Cô Dâu lại được giải thích là:
144.000 thánh đồ.
Hai cách giải thích này rõ ràng không giống nhau.
PHẦN 6 – WMSCOG GIẢI THÍCH SỰ KHÁC BIỆT NÀY NHƯ THẾ NÀO?
Để công bằng, chúng ta phải nghe cả phía WMSCOG.
WMSCOG không đơn giản thừa nhận rằng:
“An Xang Hồng phủ nhận Đức Chúa Trời Mẹ.”
Họ đưa ra một cách giải thích khác.
Theo lập trường hiện nay của WMSCOG, An Xang Hồng đã dạy về Đức Chúa Trời Mẹ trong những năm cuối đời, nhưng nhiều điều được truyền đạt từng bước cho các môn đồ thân cận.
Trang chính thức của An Xang Hồng tuyên bố rằng ông đã dạy chân lý về Đức Chúa Trời Mẹ cho những môn đồ thân cận, trong đó có mục sư Kim Joo-cheol.
Trang này cũng tuyên bố rằng ngày 15 tháng 4 năm 1984, trong Lễ Vượt Qua cuối cùng trên đất, An Xang Hồng đã chính thức bày tỏ về Đức Chúa Trời Mẹ.
Như vậy, theo WMSCOG:
Tài liệu năm 1983 phải được hiểu trong bối cảnh An Xang Hồng đang chống lại một người phụ nữ tên là Um Soo-in, người từng tuyên bố mình là Cô Dâu duy nhất.
Và theo cách giải thích này, việc An Xang Hồng bác bỏ Um Soo-in không đồng nghĩa với việc ông bác bỏ giáo lý Đức Chúa Trời Mẹ.
Đây là lời giải thích của WMSCOG.
Nhưng vấn đề lịch sử vẫn còn đó:
Chúng ta cần tìm một tài liệu nguyên bản trước ngày 25 tháng 2 năm 1985, trong đó An Xang Hồng nói rõ rằng Zahng Gil-jah chính là Đức Chúa Trời Mẹ.
Đây là điểm mà khi nghiên cứu cần cực kỳ thận trọng.
Hiện có tuyên bố chính thức của WMSCOG rằng điều này đã được công bố vào năm 1984.
Nhưng việc một tổ chức ngày nay tuyên bố như vậy không hoàn toàn giống với việc chúng ta có trong tay một văn bản nguyên bản do chính An Xang Hồng viết, ghi rõ:
“Zahng Gil-jah là Đức Chúa Trời Mẹ.”
Hai điều đó cần được phân biệt.
PHẦN 7 – VẬY AN XANG HỒNG THỰC SỰ ĐÃ LÀM GÌ VỚI LỄ VƯỢT QUA?
Đây là phần rất quan trọng.
Bởi vì dù chúng ta có tranh luận thế nào về Đức Chúa Trời Mẹ, một điều rõ ràng là:
Lễ Vượt Qua và Giao Ước Mới thực sự là trung tâm trong giáo lý của An Xang Hồng.
WMSCOG hiện nay nói rằng Chúa Jêsus đã thiết lập Giao Ước Mới trong Lễ Vượt Qua.
Lu-ca chương 22 câu 19 đến 20 ghi lại việc Chúa Jêsus lấy bánh và chén.
Ngài nói về bánh:
“Đây là thân thể Ta, đã vì các ngươi mà phó cho.”
Và về chén:
“Chén nầy là giao ước mới trong huyết Ta.”
Đây là một đoạn Kinh Thánh rất quan trọng.
Bởi vì chính Chúa Jêsus đã liên kết bữa ăn này với Giao Ước Mới.
WMSCOG lập luận rằng Hội Thánh đầu tiên đã giữ Lễ Vượt Qua, nhưng về sau truyền thống Hội Thánh đã làm mất Lễ Vượt Qua.
Theo WMSCOG, An Xang Hồng đã khôi phục lại Lễ Vượt Qua vào thời kỳ cuối cùng.
Trang chính thức của WMSCOG nói rằng An Xang Hồng đã khôi phục các lẽ thật Giao Ước Mới, trong đó có Lễ Vượt Qua, và Hội Thánh ông thành lập vào năm 1964 đã giữ các kỳ lễ của Đức Chúa Trời.
PHẦN 8 – TÀI LIỆU NĂM 1980 VÀ LỄ VƯỢT QUA
Một tài liệu đặc biệt quan trọng là cuốn sách:
“The Mystery of God and the Spring of the Water of Life”
tức:
“Mầu nhiệm của Đức Chúa Trời và Nguồn Nước Sự Sống.”
Theo nguồn chính thức của An Xang Hồng, sách được xuất bản vào năm 1980.
Mục lục hiện được đăng trên trang chính thức cho thấy cuốn sách có hẳn những chương về:
Mầu nhiệm Lễ Vượt Qua.
Giao Ước Mới.
Lễ Vượt Qua và Tiệc Thánh.
Công việc đóng ấn của Đức Chúa Trời.
Sự đến lần thứ nhất và lần thứ hai của Đấng Christ.
Và nhiều chủ đề khác.
Điều này cho chúng ta một dữ kiện lịch sử quan trọng:
Ít nhất trước năm 1985, An Xang Hồng chắc chắn đã xây dựng hệ thống giáo lý xoay quanh Giao Ước Mới và Lễ Vượt Qua.
Vấn đề tranh luận không phải là:
“An Xang Hồng có dạy Lễ Vượt Qua hay không?”
Có.
Ngay cả những nguồn phê bình cũng thừa nhận ông đã truyền bá việc giữ Lễ Vượt Qua và các kỳ lễ.
Vấn đề lớn hơn là:
Việc An Xang Hồng khôi phục Lễ Vượt Qua có chứng minh ông là Chúa Jêsus tái lâm hay không?
Đây là hai câu hỏi hoàn toàn khác nhau.
PHẦN 9 – LẬP LUẬN “ĐẤNG CHRIST TÁI LÂM PHẢI KHÔI PHỤC LỄ VƯỢT QUA”
Đây là cách lập luận của WMSCOG.
Họ bắt đầu với Lu-ca chương 22.
Chúa Jêsus thiết lập Giao Ước Mới.
Sau đó họ nói Giao Ước Mới đã bị mất trong lịch sử.
Vì vậy, phải có một Đấng Christ đến lần thứ hai để khôi phục nó.
Họ dùng Hê-bơ-rơ chương 9 câu 28:
“Đấng Christ… sẽ hiện ra lần thứ hai…”
Sau đó họ kết nối với ý tưởng rằng Đấng Christ tái lâm phải khôi phục Giao Ước Mới.
WMSCOG cho rằng An Xang Hồng đã làm chính điều đó.
Do đó:
An Xang Hồng khôi phục Giao Ước Mới.
Giao Ước Mới bao gồm Lễ Vượt Qua.
Vì vậy, An Xang Hồng là Đấng Christ tái lâm.
Đây là cấu trúc lập luận cơ bản.
Nhưng chúng ta phải kiểm tra từng mắt xích.
PHẦN 10 – “37 NĂM” VÀ AN XANG HỒNG
Một trong những giáo lý đặc biệt của WMSCOG là con số 37 năm.
Theo lập luận của họ:
Vua Đa-vít cai trị 40 năm.
Chúa Jêsus bắt đầu chức vụ khoảng 30 tuổi.
Nhưng chức vụ công khai của Ngài chỉ kéo dài khoảng 3 năm.
Vì vậy còn thiếu 37 năm.
WMSCOG cho rằng Đấng Christ tái lâm phải hoàn thành 37 năm còn lại.
Trang chính thức của An Xang Hồng trích một bài báo trong tờ Weekly Religion, ngày 18 tháng 3 năm 1981.
Bài báo mô tả niềm tin của Hội Thánh Đức Chúa Trời rằng Đấng Christ tái lâm sẽ đến trong xác thịt, khôi phục Giao Ước Mới, rao giảng trong 37 năm rồi qua đời.
WMSCOG kết nối điều này với cuộc đời An Xang Hồng:
1948 cộng 37 năm bằng 1985.
Ông chịu báp-tem năm 1948.
Ông qua đời năm 1985.
Vì vậy, WMSCOG cho rằng ông đã hoàn thành 37 năm.
Đây là một trong những bằng chứng lịch sử mà WMSCOG sử dụng để xác nhận An Xang Hồng là Đấng Christ tái lâm.
PHẦN 11 – NHƯNG KINH THÁNH CÓ NÓI “37 NĂM” KHÔNG?
Đây là điểm cần đặc biệt chú ý.
Kinh Thánh thực sự nói Đa-vít cai trị 40 năm.
Kinh Thánh cũng cho biết Chúa Jêsus bắt đầu chức vụ khi khoảng 30 tuổi.
Nhưng Kinh Thánh không có câu nào nói:
“Đấng Christ tái lâm phải làm thêm 37 năm để hoàn thành 40 năm của Đa-vít.”
Đó là một phép diễn giải.
Nó được xây dựng từ việc liên kết các dữ kiện:
Đa-vít 40 năm.
Chúa Jêsus khoảng 3 năm chức vụ.
40 trừ 3 bằng 37.
Sau đó áp dụng 37 năm vào Đấng Christ tái lâm.
Vì vậy, khi nghiên cứu, chúng ta phải gọi đúng tên:
Đây là cách giải thích tiên tri của WMSCOG.
Không nên nói rằng Kinh Thánh trực tiếp tuyên bố:
“Đấng Christ tái lâm sẽ phải sống và rao giảng đúng 37 năm.”
Bởi vì câu đó không xuất hiện trong Kinh Thánh.
PHẦN 12 – AN XANG HỒNG CÓ THẬT SỰ DẠY LỄ VƯỢT QUA KHÔNG?
Câu trả lời là:
Có bằng chứng lịch sử rất rõ rằng ông đã dạy và thực hành Lễ Vượt Qua.
Cuốn sách năm 1980 có cả chương về “Mầu nhiệm Lễ Vượt Qua” và những chương liên quan đến Giao Ước Mới.
Một bài báo năm 1981 cũng ghi lại rằng Hội Thánh Đức Chúa Trời tin con người được cứu bằng việc giữ Lễ Vượt Qua và coi Giao Ước Mới là rất quan trọng.
WMSCOG cũng xác nhận An Xang Hồng đã khôi phục Lễ Vượt Qua và các lẽ thật Giao Ước Mới.
Vì vậy, nếu ai nói:
“An Xang Hồng hoàn toàn không dạy Lễ Vượt Qua”
thì đó là một nhận định không phù hợp với những tài liệu hiện có.
Nhưng lại phải đặt thêm câu hỏi:
Có phải chỉ An Xang Hồng mới dạy Lễ Vượt Qua trong thế kỷ 20 hay không?
Đây là vấn đề lịch sử khác.
Một số nguồn phê bình chỉ ra rằng các nhóm Cơ Đốc khác đã thực hành Lễ Vượt Qua trước khi An Xang Hồng khôi phục phong trào của mình.
Vì vậy, tuyên bố:
“Không có ai trên thế giới giữ Lễ Vượt Qua trước An Xang Hồng”
cần được kiểm tra rất kỹ trước khi sử dụng trong một video.
PHẦN 13 – LỄ VƯỢT QUA CÓ PHẢI CON ĐƯỜNG DUY NHẤT ĐỂ ĐƯỢC CỨU KHÔNG?
Đây là vấn đề thần học quan trọng nhất.
WMSCOG nhấn mạnh mạnh mẽ Lễ Vượt Qua.
Họ liên hệ huyết của Chiên Con trong Xuất Ê-díp-tô Ký với huyết của Đấng Christ.
Trong Xuất Ê-díp-tô Ký chương 12, huyết của chiên được dùng làm dấu trên cửa.
Tai họa đi qua những nhà có dấu huyết.
WMSCOG xem đây là hình bóng của Lễ Vượt Qua trong Giao Ước Mới.
Và trong Lu-ca chương 22, Chúa Jêsus nói:
“Chén nầy là giao ước mới trong huyết Ta.”
Đây thực sự là một liên hệ Kinh Thánh rất đáng nghiên cứu.
Nhưng Tân Ước cũng nói rất rõ về nền tảng của sự cứu rỗi.
Ê-phê-sô chương 2 câu 8 đến 9 nói:
“Ấy là nhờ ân điển, bởi đức tin, mà anh em được cứu… chẳng phải bởi việc làm đâu.”
Vì vậy, khi tranh luận về Lễ Vượt Qua, câu hỏi không nên chỉ là:
“Có nên coi trọng Lễ Vượt Qua hay không?”
Mà phải hỏi:
Kinh Thánh đặt Lễ Vượt Qua ở vị trí nào trong toàn bộ công cuộc cứu chuộc của Đấng Christ?
Và:
Việc dự lễ theo một nghi thức cụ thể có phải là điều kiện duy nhất để được cứu hay không?
Đây là vấn đề mà mỗi Cơ Đốc nhân cần tự nghiên cứu toàn bộ Tân Ước, thay vì chỉ nghe một hệ thống giải thích.
PHẦN 14 – AN XANG HỒNG QUA ĐỜI NĂM 1985
Ngày 25 tháng 2 năm 1985, An Xang Hồng qua đời.
Đây là thời điểm cực kỳ quan trọng đối với lịch sử phong trào.
Theo trang chính thức của An Xang Hồng, trước khi qua đời ông đã có những chuẩn bị cuối cùng.
Trang này nói rằng vào tháng 5 năm 1984, ông đã trao lễ phục cho Kim Joo-cheol và tuyên bố ông này là người kế nhiệm.
WMSCOG cũng tuyên bố rằng sau khi An Xang Hồng qua đời, Đức Chúa Trời Mẹ tiếp tục được công bố trong các cuộc họp đặc biệt của Hội Thánh.
Đây chính là giai đoạn mà phong trào bước vào một giai đoạn phát triển mới.
Và nhân vật trung tâm của giáo lý mới là:
Zahng Gil-jah.
PHẦN 15 – ZAHNG GIL-JAH XUẤT HIỆN TRONG CÂU CHUYỆN NHƯ THẾ NÀO?
Theo giáo lý WMSCOG ngày nay:
Zahng Gil-jah chính là Đức Chúa Trời Mẹ.
Bà được liên kết với:
Giê-ru-sa-lem trên trời.
Cô Dâu.
Vợ Chiên Con.
Mẹ thuộc linh.
Đấng ban nước sự sống.
Và người cùng với Đức Chúa Trời Cha ban sự sống đời đời cho nhân loại.
Nhưng khi nghiên cứu lịch sử, chúng ta phải tách hai giai đoạn.
Giai đoạn thứ nhất:
Trước khi An Xang Hồng qua đời.
Giai đoạn thứ hai:
Sau khi An Xang Hồng qua đời.
Bởi vì một giáo lý xuất hiện hoặc được hệ thống hóa mạnh mẽ sau khi người sáng lập qua đời không tự động chứng minh rằng giáo lý đó đã được người sáng lập dạy rõ ràng trước đó.
Đó là nguyên tắc rất quan trọng khi nghiên cứu bất kỳ tôn giáo hay phong trào nào.
PHẦN 16 – CÂU HỎI LỚN NHẤT: AN XANG HỒNG CÓ TỪNG GHI RÕ “ZAHNG GIL-JAH LÀ ĐỨC CHÚA TRỜI MẸ” KHÔNG?
Đây có lẽ là câu hỏi đáng chú ý nhất trong toàn bộ cuộc nghiên cứu.
WMSCOG hiện nay khẳng định:
Có.
Họ nói An Xang Hồng đã dạy Đức Chúa Trời Mẹ cho các môn đồ thân cận.
Họ nói rằng ông đã chính thức bày tỏ điều này trong Lễ Vượt Qua cuối cùng ngày 15 tháng 4 năm 1984.
Nhưng nếu yêu cầu một bằng chứng lịch sử ở mức cao hơn:
Một văn bản nguyên bản do chính An Xang Hồng viết trước ngày 25 tháng 2 năm 1985, trong đó ghi rõ:
“Zahng Gil-jah chính là Đức Chúa Trời Mẹ.”
thì đây là điểm cần thận trọng.
Những nguồn chúng ta đang có không cho thấy một văn bản đơn giản và trực tiếp như vậy.
Thay vào đó, WMSCOG dựa vào:
các ghi chép,
lời chứng của môn đồ,
hình ảnh,
các sự kiện năm 1984,
và cách giải thích những cuốn sách trước đó.
Vì vậy, trong một video nghiên cứu nghiêm túc, chúng ta không nên nói:
“Đã có tài liệu nguyên bản chứng minh chắc chắn An Xang Hồng viết Zahng Gil-jah là Đức Chúa Trời Mẹ”
nếu chưa đưa được bản gốc ra trước người xem.
Cách nói chính xác hơn là:
WMSCOG hiện nay tuyên bố rằng An Xang Hồng đã công bố Đức Chúa Trời Mẹ vào năm 1984; tuy nhiên, bằng chứng văn bản nguyên bản trực tiếp xác định Zahng Gil-jah bằng chính câu chữ đó cần được kiểm tra riêng.
Đây là sự khác biệt giữa nghiên cứu lịch sử và tuyên truyền tôn giáo.
PHẦN 17 – VẬY “ĐỨC CHÚA TRỜI MẸ” CÓ PHẢI LÀ GIÁO LÝ DO ZAHNG GIL-JAH TỰ NGHĨ RA KHÔNG?
Chúng ta cũng không nên vội kết luận như vậy.
Bởi vì giáo lý này không xuất hiện từ khoảng không.
Nó có một hệ thống giải thích Kinh Thánh khá rõ:
Sáng-thế Ký chương 1 nói nam và nữ.
Ga-la-ti chương 4 nói Giê-ru-sa-lem ở trên là mẹ.
Khải Huyền chương 21 nói về Giê-ru-sa-lem mới.
Khải Huyền chương 22 nói Thần và Cô Dâu ban nước sự sống.
WMSCOG liên kết tất cả những đoạn đó lại.
Vấn đề không phải là:
“Họ có dùng Kinh Thánh không?”
Họ có.
Vấn đề là:
Cách họ nối những đoạn Kinh Thánh đó lại có đúng với ý nghĩa ban đầu của từng đoạn hay không?
Đó mới là câu hỏi thần học cần tranh luận.
PHẦN 18 – MỘT ĐIỂM RẤT ĐÁNG CHÚ Ý TRONG TÀI LIỆU CỦA AN XANG HỒNG
Hãy quay lại tài liệu năm 1983.
Đây là điểm mà người xem cần đặc biệt chú ý.
Trong tài liệu được lưu hành dưới tên An Xang Hồng, ông không đơn giản nói:
“Cô Dâu là một nữ thần tên Zahng Gil-jah.”
Ngược lại, ông giải thích Cô Dâu theo hướng các thánh đồ, Hội Thánh và 144.000 người.
Một nguồn phê bình WMSCOG hiện nay trích chính tài liệu này để đối chiếu với cuốn “God the Father and God the Mother” xuất bản về sau, trong đó Cô Dâu được giải thích là Đức Chúa Trời Mẹ.
Đây là một sự thay đổi diễn giải rất đáng nghiên cứu.
Nếu WMSCOG nói:
“An Xang Hồng đã hiểu rõ Đức Chúa Trời Mẹ từ đầu”
thì người nghiên cứu có quyền hỏi:
Tại sao tài liệu trước năm 1985 lại sử dụng một cách giải thích khác về Cô Dâu?
WMSCOG có câu trả lời của họ.
Nhưng người xem cũng cần biết chính tài liệu đó tồn tại và tự đánh giá.
PHẦN 19 – “ELI” VÀ NGƯỜI ĐẾN SAU
WMSCOG còn sử dụng một cách giải thích khác.
Họ cho rằng An Xang Hồng đến với vai trò giống như Ê-li.
Ê-li có nhiệm vụ làm chứng về Đức Chúa Trời.
Và theo cách giải thích của WMSCOG, An Xang Hồng cũng đến để làm chứng về Đấng Cứu Rỗi xuất hiện sau ông.
Trang chính thức của An Xang Hồng hiện nay trích một tài liệu năm 1955 mà họ gọi là “Unsealing the Seven Thunders”.
Theo bản dịch được đăng trên trang này, tài liệu nói rằng có “một người nữa”, và người đó sẽ xuất hiện sau ông. WMSCOG hiểu người này là Đức Chúa Trời Mẹ.
Nhưng một lần nữa, đây là vấn đề giải thích.
Tài liệu nói về “một người nữa” không tự động chứng minh người đó là Zahng Gil-jah.
Để đi đến kết luận ấy, cần thêm các bước giải thích.
Và đây chính là mô hình thường xuyên xuất hiện trong hệ thống giáo lý của WMSCOG:
Một câu Kinh Thánh.
Một lời tiên tri.
Một tài liệu lịch sử.
Sau đó các yếu tố được kết nối với nhau thành một hệ thống.
PHẦN 20 – VẬY NGUỒN GỐC THẬT SỰ CỦA “ĐỨC CHÚA TRỜI MẸ” LÀ GÌ?
Nếu tóm tắt lịch sử một cách thận trọng, chúng ta có thể nhìn thấy một quá trình nhiều giai đoạn.
Giai đoạn thứ nhất:
An Xang Hồng xuất hiện trong phong trào Cơ Đốc tại Hàn Quốc.
Ông chịu báp-tem năm 1948.
Sau những bất đồng với Giáo hội Cơ Đốc Phục Lâm, ông thành lập Hội Thánh Đức Chúa Trời tại Busan vào năm 1964.
Giai đoạn thứ hai:
Ông xây dựng hệ thống giáo lý tập trung vào:
Ngày Sa-bát.
Các kỳ lễ của Đức Chúa Trời.
Lễ Vượt Qua.
Giao Ước Mới.
Đấng Christ tái lâm.
Tiên tri Đa-vít.
144.000 người.
Giê-ru-sa-lem trên trời.
Và các chủ đề liên quan đến ngày sau rốt.
Giai đoạn thứ ba:
Năm 1980, cuốn “The Mystery of God and the Spring of the Water of Life” xuất hiện với nhiều chương về Lễ Vượt Qua, Giao Ước Mới, Đấng Christ tái lâm và những chủ đề tiên tri.
Giai đoạn thứ tư:
Năm 1981, bài báo Weekly Religion ghi lại niềm tin của Hội Thánh rằng Đấng Christ tái lâm phải đến trong xác thịt, khôi phục Giao Ước Mới và thực hiện 37 năm công việc Tin Lành.
Giai đoạn thứ năm:
Năm 1983, xuất hiện tài liệu về Giê-ru-sa-lem mới và Cô Dâu, trong đó Cô Dâu được giải thích theo hướng các thánh đồ và 144.000 người.
Giai đoạn thứ sáu:
Năm 1984, WMSCOG hiện nay cho rằng An Xang Hồng đã công bố Đức Chúa Trời Mẹ trong Lễ Vượt Qua cuối cùng ngày 15 tháng 4.
Giai đoạn thứ bảy:
Ngày 25 tháng 2 năm 1985, An Xang Hồng qua đời.
Sau đó, phong trào tiếp tục phát triển và giáo lý Đức Chúa Trời Mẹ trở thành một trong những đặc điểm trung tâm của WMSCOG hiện đại.
PHẦN 21 – ĐIỀU GÌ CHÚNG TA CÓ THỂ KHẲNG ĐỊNH?
Sau khi xem xét tất cả những điều này, có một số điểm có thể nói khá chắc chắn.
Thứ nhất:
An Xang Hồng thực sự là nhân vật lịch sử có thật và đã thành lập Hội Thánh Đức Chúa Trời tại Hàn Quốc vào năm 1964.
Thứ hai:
Ông thực sự dạy về Lễ Vượt Qua và Giao Ước Mới.
Thứ ba:
Ông có các sách và tài liệu trước năm 1985 nói về Lễ Vượt Qua, Giao Ước Mới, Đấng Christ tái lâm và các chủ đề tiên tri.
Thứ tư:
WMSCOG ngày nay thực sự tin An Xang Hồng là Đấng Christ tái lâm và Zahng Gil-jah là Đức Chúa Trời Mẹ.
Thứ năm:
Có một tài liệu trước năm 1985 mang tên An Xang Hồng giải thích Cô Dâu theo hướng 144.000 thánh đồ, điều này tạo ra một vấn đề cần giải thích khi so sánh với giáo lý Đức Chúa Trời Mẹ hiện nay.
PHẦN 22 – NHỮNG ĐIỀU KHÔNG NÊN NÓI QUÁ MỨC
Nhưng cũng có những điều chúng ta không nên tuyên bố nếu không có tài liệu gốc.
Ví dụ:
“An Xang Hồng chắc chắn chưa bao giờ nói về Đức Chúa Trời Mẹ.”
Điều này quá mạnh.
Bởi WMSCOG tuyên bố rằng ông đã dạy điều đó cho các môn đồ thân cận trước khi qua đời.
Một tuyên bố khác cũng cần thận trọng:
“Zahng Gil-jah tự nhiên xuất hiện sau khi An Xang Hồng chết và tự nhận mình là Đức Chúa Trời.”
Chúng ta cần có tài liệu lịch sử cụ thể chứng minh từng bước của tuyên bố đó.
Cách nghiên cứu chính xác hơn là:
Có sự thay đổi hoặc phát triển đáng kể trong cách giải thích giáo lý về Cô Dâu và Giê-ru-sa-lem khi so sánh các tài liệu trước năm 1985 với giáo lý WMSCOG hiện nay.
Đó là một nhận định có thể kiểm tra được bằng tài liệu.
PHẦN 23 – VẤN ĐỀ LỚN HƠN: AI LÀ CHÚA JÊSUS?
Cuối cùng, chúng ta phải trở về với câu hỏi quan trọng nhất.
Không phải:
“Có Lễ Vượt Qua hay không?”
Không phải:
“Có Giê-ru-sa-lem trên trời hay không?”
Không phải:
“Có Cô Dâu hay không?”
Mà là:
Chúa Jêsus là ai?
Tân Ước nói gì về sự tái lâm?
Hê-bơ-rơ chương 9 câu 28 nói rằng Đấng Christ sẽ hiện ra lần thứ hai.
Nhưng Tân Ước cũng đưa ra những mô tả rất mạnh mẽ về sự tái lâm.
Chúa Jêsus nói về sự đến của Con Người.
Các sứ đồ nói về ngày Chúa trở lại.
Và Hội Thánh đầu tiên chờ đợi sự trở lại của chính Chúa Jêsus.
Do đó, khi một người xuất hiện và tuyên bố:
“Tôi chính là Đấng Christ tái lâm,”
thì tiêu chuẩn kiểm tra phải cực kỳ cao.
Không thể chỉ dựa vào một giáo lý đặc biệt.
Không thể chỉ dựa vào một phép tính 37 năm.
Không thể chỉ dựa vào việc một người khôi phục một nghi lễ.
Và cũng không thể chỉ dựa vào việc người đó có thể nối nhiều câu Kinh Thánh lại với nhau.
PHẦN 24 – LỜI CẢNH BÁO CỦA CHÍNH CHÚA JÊSUS
Ma-thi-ơ chương 24 câu 23 đến 26 ghi lại lời cảnh báo của Chúa Jêsus về những người sẽ nói:
“Đây là Đấng Christ!”
hoặc:
“Ngài ở nơi này!”
“Ngài ở nơi kia!”
Chúa Jêsus cảnh báo các môn đồ phải thận trọng trước những tuyên bố như vậy.
Điều này không có nghĩa chúng ta phải nghi ngờ mọi nghiên cứu tôn giáo.
Nhưng nó có nghĩa:
Một tuyên bố rằng một con người cụ thể là Đấng Christ phải được kiểm tra bằng toàn bộ Kinh Thánh, chứ không phải chỉ bằng một vài câu được lựa chọn.
PHẦN 25 – KẾT LUẬN: NGUỒN GỐC CỦA “ĐỨC CHÚA TRỜI MẸ”
Vậy cuối cùng, giáo lý Đức Chúa Trời Mẹ bắt nguồn từ đâu?
Nếu nhìn về lịch sử, chúng ta có thể nói:
Nó phát triển từ phong trào Hội Thánh Đức Chúa Trời do An Xang Hồng thành lập tại Hàn Quốc năm 1964.
Phong trào này đặc biệt nhấn mạnh Lễ Vượt Qua, Giao Ước Mới và các kỳ lễ của Đức Chúa Trời.
Trong những năm cuối đời An Xang Hồng, các chủ đề về Giê-ru-sa-lem trên trời, Cô Dâu và Đấng Cứu Rỗi tương lai trở nên quan trọng hơn trong cách trình bày của phong trào.
Sau khi An Xang Hồng qua đời năm 1985, giáo lý xác định Zahng Gil-jah là Đức Chúa Trời Mẹ trở thành một đặc điểm trung tâm của WMSCOG hiện đại.
WMSCOG khẳng định giáo lý này đã được An Xang Hồng truyền đạt trước khi ông qua đời, đặc biệt trong giai đoạn cuối đời và tại Lễ Vượt Qua ngày 15 tháng 4 năm 1984.
Nhưng khi đối chiếu với các tài liệu trước năm 1985, đặc biệt tài liệu về Giê-ru-sa-lem và Cô Dâu, chúng ta cũng thấy những cách giải thích không hoàn toàn giống với giáo lý WMSCOG hiện nay.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng không phải chỉ là:
“Họ có Kinh Thánh không?”
Mà là:
“Họ giải thích Kinh Thánh như thế nào?”
Và:
“Cách giải thích đó có phù hợp với toàn bộ bối cảnh Kinh Thánh hay không?”
PHẦN 26 – MỘT LỜI KẾT CHO NGƯỜI XEM
Nếu bạn đang nghiên cứu về Hội Thánh Đức Chúa Trời Mẹ, đừng chỉ xem một video rồi kết luận.
Hãy tự mình mở Kinh Thánh.
Đọc Ga-la-ti chương 4.
Đọc Khải Huyền chương 19.
Đọc Khải Huyền chương 21.
Đọc Khải Huyền chương 22.
Đọc 2 Cô-rinh-tô chương 11.
Đọc Ê-phê-sô chương 5.
Đọc Lu-ca chương 22 về Giao Ước Mới.
Và hãy đọc cả những tài liệu lịch sử của chính An Xang Hồng.
Đặc biệt, hãy đặt hai câu hỏi cạnh nhau:
An Xang Hồng đã viết gì trước năm 1985?
và:
WMSCOG đang dạy gì ngày hôm nay?
Khi hai điều đó giống nhau, chúng ta phải công nhận.
Khi chúng khác nhau, chúng ta phải đặt câu hỏi.
Và khi chưa đủ bằng chứng, chúng ta phải thành thật nói:
“Điểm này cần tiếp tục nghiên cứu.”
Đó không phải là yếu đuối.
Đó là cách nghiên cứu sự thật.
Bởi vì đức tin Cơ Đốc không sợ sự kiểm chứng.
Chúa Jêsus phán trong Giăng chương 8 câu 32:
“Các ngươi sẽ biết lẽ thật, và lẽ thật sẽ buông tha các ngươi.”
Vì vậy, mục tiêu cuối cùng của việc nghiên cứu không phải là thắng một cuộc tranh luận.
Mục tiêu là tìm kiếm lẽ thật.
Và đối với người tin Chúa Jêsus Christ, câu hỏi quan trọng nhất vẫn là:
Tôi đang tin vào lời của Kinh Thánh, hay tôi đang tin vào cách giải thích Kinh Thánh của một tổ chức?
Hãy mở Kinh Thánh.
Hãy đọc trong bối cảnh.
Hãy kiểm tra lịch sử.
Và hãy để chính Lời Đức Chúa Trời dẫn dắt chúng ta.




0 Comments:
Post a Comment